Tan Minh Thinh Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN MINH THịNH PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$43.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317213695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BBDJM5 |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 4 đường số 31, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN MINH THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN MINH THINH PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 đường số 31, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84938982324 |
| 邮箱 | ngantp.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.7K |
| 中国 | 4 | $20.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 2 | $22.7K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| AVG Global Ltd. | 中国 | 4 | $20.5K | 簇绒化纤地毯、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $3 |
| 2025-07-02 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $11.3K |
| 2025-06-24 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $11.4K |
| 2025-06-24 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $3 |
| 2025-03-10 | 簇绒化纤地毯 | AVG GLOBAL LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-03 | 簇绒人造地毯 | AVG GLOBAL LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-03 | 簇绒人造地毯 | AVG GLOBAL LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-03 | 簇绒人造地毯 | AVG GLOBAL LTD | 中国 | $2 |
| 2024-02-05 | 簇绒人造地毯 | AVG GLOBAL LTD | 中国 | $724 |
| 2024-02-05 | 簇绒人造地毯 | AVG GLOBAL LTD | 中国 | $10.6K |