Phu An Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Phú An
16
进口笔数
49
出口笔数
$363.9K
进口金额
$372.6K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2026-03-25
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601062103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFSFMD4 |
| 成立日期 | 2012-04-13 |
| 联系地址 | Số 772 Đường Dương Tự Minh, tổ 1, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84985960903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 13.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $326.8K |
| 德国 | 1 | $25.3K |
| 印度 | 1 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $372.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $152.5K | 印花混纺布、染色机织布 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.4K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| AF Industrial Sales & Services GmbH | 德国 | 1 | $25.3K | 焊接机零件、液压气压阀门 |
| Nagman Instruments & Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $11.7K | 压力测量仪、其他测量仪器 |
| Shanghai Yuanqi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Shiny Control Technology Develop (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Zhuzhou Senda Electronic Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $711 | 非窗式空调机、其他风扇 |
| Guangzhou Auctech Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $283 | 静止变流器、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $349.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 13 | $16.6K | 其他印刷品、木托盘 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 安全阀 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 德国 | $25.3K |
| 2024-08-14 | 电力控制板 | GUANGZHOU AUCTECH AUTOMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $283 |
| 2024-06-05 | 其他风扇 | ZHUZHOU SANDA ELECTRONIC MFG CO LTD | 中国 | $530 |
| 2024-06-05 | 电力控制板 | ZHUZHOU SANDA ELECTRONIC MFG CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-06-05 | 电力控制板 | ZHUZHOU SANDA ELECTRONIC MFG CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-05-24 | 其他电子集成电路 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-24 | 其他电子IC | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $852 |
| 2024-05-24 | 其他电子集成电路 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-24 | 其他电子集成电路 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-24 | 小功率变压器 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $253 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $259 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $11 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $10 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $10 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $192 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $12 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $165 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $75 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $575 |