Phu An Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Phú An

16
进口笔数
49
出口笔数
$363.9K
进口金额
$372.6K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2026-03-25
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.2K · 2 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-11进口 $610 · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2023-12进口 $35.8K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-01进口 $106.2K · 1 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.5K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $711 · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-08进口 $283 · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $335 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $116 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $559 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.2K · 2 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-11进口 $610 · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2023-12进口 $35.8K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-01进口 $106.2K · 1 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.5K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $711 · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-08进口 $283 · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $335 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $116 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $559 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号4601062103
企查查编码QVNSFSFMD4
成立日期2012-04-13
联系地址Số 772 Đường Dương Tự Minh, tổ 1, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚ AN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84985960903
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本13.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
842199过滤净化器零件
848140安全阀
851130发动机点火设备
391910自粘塑料卷
400941增强橡胶软管
560790其他绳缆
681299其他石棉制品
701990其他玻璃纤维

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
391732塑料管
8536691000伏以下插头插座
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
853620自动断路器
730890其他钢铁结构体
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$326.8K
德国1$25.3K
印度1$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$372.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$152.5K印花混纺布、染色机织布
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国3$99.6K其他塑料制品、静止变流器
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$69.4K其他塑料制品、面包面食机械
AF Industrial Sales & Services GmbH德国1$25.3K焊接机零件、液压气压阀门
Nagman Instruments & Electronics Pvt. Ltd.印度1$11.7K压力测量仪、其他测量仪器
Shanghai Yuanqi International Trading Co., Ltd.中国1$2.4K阀门龙头、其他电气开关
Shiny Control Technology Develop (Beijing) Co., Ltd.中国4$2.0K静止变流器、电力控制板
Zhuzhou Senda Electronic Mfg. Co., Ltd.中国1$711非窗式空调机、其他风扇
Guangzhou Auctech Automation Technology Co., Ltd.中国1$283静止变流器、其他自动控制仪

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南35$349.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南13$16.6K其他印刷品、木托盘
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南1$6.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25安全阀AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH德国$25.3K
2024-08-14电力控制板GUANGZHOU AUCTECH AUTOMATION TECHNOLOGY LTD中国$283
2024-06-05其他风扇ZHUZHOU SANDA ELECTRONIC MFG CO LTD中国$530
2024-06-05电力控制板ZHUZHOU SANDA ELECTRONIC MFG CO LTD中国$146
2024-06-05电力控制板ZHUZHOU SANDA ELECTRONIC MFG CO LTD中国$35
2024-05-24其他电子集成电路PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.8K
2024-05-24其他电子ICPINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$852
2024-05-24其他电子集成电路PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.1K
2024-05-24其他电子集成电路PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.2K
2024-05-24小功率变压器PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$4.3K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25滚珠轴承HUALI GROUP CO VIETNAM越南$253
2026-03-25滚珠轴承HUALI GROUP CO VIETNAM越南$259
2026-03-25滚珠轴承HUALI GROUP CO VIETNAM越南$11
2026-03-25滚珠轴承HUALI GROUP CO VIETNAM越南$10
2026-03-25滚珠轴承HUALI GROUP CO VIETNAM越南$10
2026-03-25滚珠轴承HUALI GROUP CO VIETNAM越南$192
2026-03-25滚珠轴承HUALI GROUP CO VIETNAM越南$12
2026-03-25滚珠轴承HUALI GROUP CO VIETNAM越南$165
2026-03-25滚珠轴承HUALI GROUP CO VIETNAM越南$75
2026-03-25滚珠轴承HUALI GROUP CO VIETNAM越南$575

相关企业 · 同类产品

Phu An Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →