Viet Trung MC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT TRUNG MC
3
进口笔数
0
出口笔数
$69.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701966841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN64J609 |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Số 45, Hữu nghị, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TRUNG MC |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG MC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, Hữu nghị, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84906125888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $69.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JYS Energy Tech Ltd. | 中国 | 3 | $69.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 旋转排量泵 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-08 | 液压气压阀门 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $31 |
| 2025-07-08 | 钢铁脚手架支柱 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-07-08 | 液压气压阀门 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-07-08 | 液压气压阀门 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $466 |
| 2025-07-08 | 液压气压阀门 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-08 | 其他钢铁管件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $355 |
| 2025-07-08 | 液体过滤机械 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $39 |
| 2025-07-08 | 液压气压阀门 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $48 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁管件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $122 |