Cam Pha Mining Equipment & Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非螺纹钢销

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị KHAI THáC Mỏ CẩM PHả 819

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $255.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $255.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701941420
企查查编码QVN332PQJG
成立日期2018-06-27
联系地址Tổ 2, khu 1B, Phường Quang Hanh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ KHAI THÁC MỎ CẨM PHẢ 819
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 443 đường Lê Thanh Nghị, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842030869986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
848120液压气压阀门
730799其他钢铁管件
400922金属增强橡胶管
730840钢铁脚手架支柱
731815钢铁螺钉螺栓
848420机械密封件
848210滚珠轴承
902620压力测量仪
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国48$1.77M婴儿车、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-24非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$83
2026-04-24金属复合垫圈GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$802
2026-04-24非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$37
2026-04-24非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$83
2026-04-24液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$547
2026-04-24非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$55
2026-04-24非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$125
2026-04-24液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.9K
2026-04-24其他钢铁管件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$392

相关企业 · 同类产品

Cam Pha Mining Equipment & Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →