Control Union Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Control Union Việt Nam
87
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302854488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3907Q4 |
| 成立日期 | 2010-02-11 |
| 联系地址 | Số 182-184, Đường Bùi Tá Hán, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONTROL UNION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CONTROL UNION VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61-63 Đường Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02862813361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.3048亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 150600 | 动物油脂 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080430 | 菠萝 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120590 | 油菜籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 27 | $904 |
| 泰国 | 10 | $370 |
| 缅甸 | 29 | $315 |
| 俄罗斯 | 1 | $202 |
| 菲律宾 | 7 | $139 |
| 印度尼西亚 | 4 | $127 |
| 荷兰 | 1 | $57 |
| 奥地利 | 3 | $9 |
| 孟加拉国 | 2 | $6 |
| 新西兰 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Control Union (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $694 | 木颗粒、其他植物产品 |
| Scoular Myanmar | 缅甸 | 28 | $314 | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
| Tetiwat Woodwork Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $124 | 其他薄木板、木颗粒 |
| Control Union Philippines | 菲律宾 | 4 | $120 | 其他香蕉、菠萝 |
| SGS (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $115 | 混合调味料、木颗粒 |
| Kanematsu (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $93 | 铝合金型材、打字机色带 |
| Peterson Control Union Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $21 | 非种用大豆、棕榈油渣 |
| Control Union (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $11 | 木颗粒、非针叶燃料木片 |
| Bea Institute For Bioenergy | 奥地利 | 3 | $9 | 谷物秸秆谷壳、非针叶燃料木片 |
| CU Certifications Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $6 | 其他小麦及混合麦、油菜籽 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他香蕉 | CONTROL UNION PHILIPPINES | 菲律宾 | $54 |
| 2026-04-09 | 其他香蕉 | CONTROL UNION PHILIPPINES | 菲律宾 | $54 |
| 2026-04-09 | 菠萝 | CONTROL UNION PHILIPPINES | 菲律宾 | $2 |
| 2026-04-09 | 菠萝 | CONTROL UNION PHILIPPINES | 菲律宾 | $2 |
| 2026-03-31 | 木颗粒 | HSIHOU ENTERPRISE (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1 |
| 2026-03-31 | 动物油脂 | SCOULAR MYANMAR | 缅甸 | $0 |
| 2026-03-31 | 木颗粒 | SGS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-03-31 | 木颗粒 | CONTROL UNION (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-03-31 | 木颗粒 | CONTROL UNION (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | — | 缅甸 | $0 |