Control Union Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Control Union Việt Nam

87
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $197 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $304 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $291 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $197 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $304 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $291 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $107 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302854488
企查查编码QVNA3907Q4
成立日期2010-02-11
联系地址Số 182-184, Đường Bùi Tá Hán, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CONTROL UNION VIỆT NAM
企业英文名称CONTROL UNION VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 61-63 Đường Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话02862813361
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.3048亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440131木颗粒
210690其他食品制剂
440122非针叶燃料木片
150600动物油脂
121300谷物秸秆谷壳
080390其他香蕉
080430菠萝
100199其他小麦及混合麦
120190非种用大豆
120590油菜籽

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚27$904
泰国10$370
缅甸29$315
俄罗斯1$202
菲律宾7$139
印度尼西亚4$127
荷兰1$57
奥地利3$9
孟加拉国2$6
新西兰1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Control Union (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚19$694木颗粒、其他植物产品
Scoular Myanmar缅甸28$314其他食品制剂、猫狗饲料
Tetiwat Woodwork Co., Ltd.泰国2$124其他薄木板、木颗粒
Control Union Philippines菲律宾4$120其他香蕉、菠萝
SGS (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$115混合调味料、木颗粒
Kanematsu (Thailand) Ltd.泰国2$93铝合金型材、打字机色带
Peterson Control Union Indonesia印度尼西亚2$21非种用大豆、棕榈油渣
Control Union (Thailand) Co., Ltd.泰国5$11木颗粒、非针叶燃料木片
Bea Institute For Bioenergy奥地利3$9谷物秸秆谷壳、非针叶燃料木片
CU Certifications Ltd.孟加拉国2$6其他小麦及混合麦、油菜籽

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他香蕉CONTROL UNION PHILIPPINES菲律宾$54
2026-04-09其他香蕉CONTROL UNION PHILIPPINES菲律宾$54
2026-04-09菠萝CONTROL UNION PHILIPPINES菲律宾$2
2026-04-09菠萝CONTROL UNION PHILIPPINES菲律宾$2
2026-03-31木颗粒HSIHOU ENTERPRISE (M) SDN. BHD.马来西亚$1
2026-03-31动物油脂SCOULAR MYANMAR缅甸$0
2026-03-31木颗粒SGS (M) SDN BHD马来西亚$2
2026-03-31木颗粒CONTROL UNION (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$2
2026-03-31木颗粒CONTROL UNION (THAILAND) CO LTD泰国$2
2026-03-30其他食品制剂—缅甸$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Control Union Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →