DCN Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU DCN

81
进口笔数
1
出口笔数
$3.51M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-11-03
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $261.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $202.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172.6K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $157.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $261.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $202.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172.6K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $157.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316931164
企查查编码QVNTX5QU60
成立日期2021-07-07
联系地址686/19 Quốc Lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU DCN
企业英文名称DCN MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34, đường số 8, khu dân cư Hồng Long, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话02862969944
邮箱tuyetmai@microfiber.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
590320聚氨酯纺织物
392112PVC泡沫板
560394重型无纺布
411510组合皮革板材
600122毛圈织物

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$3.51M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Qiuzhan Trade Co., Ltd.中国22$991.5K聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物
Chongqing Double Elephant Micro Fibre Material Co., Ltd.中国16$810.5K聚氨酯泡沫塑料、人造纤维无纺布
Wuxi Kerryfull International Trading Co., Ltd.中国11$428.7K聚氨酯泡沫塑料、PVC泡沫板
Shanghai Hexin International Co., Ltd.中国5$312.8K聚氨酯、聚合物基油漆
ac59405a9cbd59bd7f74582cc93699c35$299.5K
Lishui Haoqing Chemical Technology Co., Ltd.中国6$243.5KPVC泡沫板、PVC涂层织物
Ningbo Sechentai New Material Co., Ltd.中国6$228.4K聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
Hangzhou Jiemeier Import & Export Co., Ltd.中国4$123.3KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
Huafon Microfibre (Shanghai) Co., Ltd.中国2$38.4K重型无纺布、人造纤维无纺布
Wuxi FulTex New Material Co., Ltd.中国1$13.3K聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namu Lab Inc.越南1$1.9K拉链零件、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10聚氨酯纺织物SHANGHAI QIUZHAN TRADE CO. ,LTD中国$42.0K
2026-04-10聚氨酯纺织物SHANGHAI QIUZHAN TRADE CO. ,LTD中国$42.0K
2026-02-07聚氨酯泡沫塑料SHANGHAI QIUZHAN TRADE CO. ,LTD中国$7.0K
2026-02-07聚氨酯纺织物SHANGHAI QIUZHAN TRADE CO. ,LTD中国$40.0K
2026-02-03PVC泡沫板WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国$17.3K
2026-02-03PVC泡沫板WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国$14.4K
2026-02-03PVC泡沫板WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国$6.9K
2026-01-08聚氨酯泡沫塑料NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD中国$22.6K
2026-01-08聚氨酯泡沫塑料NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD中国$13.4K
2026-01-08组合皮革板材NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03聚氨酯泡沫塑料NAMU LAB INC越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

DCN Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →