DCN Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU DCN
81
进口笔数
1
出口笔数
$3.51M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-11-03
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316931164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX5QU60 |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | 686/19 Quốc Lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU DCN |
| 企业英文名称 | DCN MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34, đường số 8, khu dân cư Hồng Long, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 02862969944 |
| 邮箱 | tuyetmai@microfiber.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 600122 | 毛圈织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $3.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Qiuzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $991.5K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Chongqing Double Elephant Micro Fibre Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $810.5K | 聚氨酯泡沫塑料、人造纤维无纺布 |
| Wuxi Kerryfull International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $428.7K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC泡沫板 |
| Shanghai Hexin International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $312.8K | 聚氨酯、聚合物基油漆 |
| ac59405a9cbd59bd7f74582cc93699c3 | 5 | $299.5K | ||
| Lishui Haoqing Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $243.5K | PVC泡沫板、PVC涂层织物 |
| Ningbo Sechentai New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $228.4K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Hangzhou Jiemeier Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.3K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Huafon Microfibre (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 重型无纺布、人造纤维无纺布 |
| Wuxi FulTex New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namu Lab Inc. | 越南 | 1 | $1.9K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI QIUZHAN TRADE CO. ,LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI QIUZHAN TRADE CO. ,LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-02-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANGHAI QIUZHAN TRADE CO. ,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-07 | 聚氨酯纺织物 | SHANGHAI QIUZHAN TRADE CO. ,LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-02-03 | PVC泡沫板 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-02-03 | PVC泡沫板 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-02-03 | PVC泡沫板 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-01-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-08 | 组合皮革板材 | NINGBO SECHENTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 聚氨酯泡沫塑料 | NAMU LAB INC | 越南 | $1.9K |