Ham Quang Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HâM QUảNG NGUYêN
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801348462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08E8TFV |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Xóm 7, thôn Đồng Quan, Xã Quang Thành, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÂM QUẢNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HAM QUANG NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 7, thôn Đồng Quan, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84397707177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.25M | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Mingcheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $356.4K | 碳质糊、其他钢铁制品 |
| FLM Intelligent Controls Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $342.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FLM Intelligent Controls Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $304.0K | 非泡沫橡胶密封件、电力控制板 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $205.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Liaoning Iron International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.6K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FLM Intelligent Controls Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $11.2K | 过滤净化器零件、金属复合垫圈 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $858 | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 功能机器零件 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $579 |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $501 |
| 2026-04-25 | 锅炉零件 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $719 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $748 |