Spirax Sarco Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SPIRAX SARCO VIệT NAM

374
进口笔数
67
出口笔数
$1.62M
进口金额
$172.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
40
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.8K · 14 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-10进口 $80.2K · 10 笔出口 $942 · 1 笔2023-11进口 $26.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.4K · 14 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-02进口 $12.7K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-03进口 $24.1K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $40.2K · 5 笔出口 $725 · 1 笔2024-05进口 $18.5K · 7 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-06进口 $41.8K · 9 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-07进口 $30.8K · 11 笔出口 $216 · 1 笔2024-08进口 $45.5K · 7 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-09进口 $27.5K · 10 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-10进口 $49.9K · 11 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-11进口 $49.8K · 11 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $37.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.2K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $25.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 10 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-04进口 $46.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 10 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-06进口 $108.9K · 9 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-07进口 $49.3K · 11 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $47.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.2K · 11 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $38.6K · 12 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-11进口 $43.5K · 12 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-12进口 $89.4K · 14 笔出口 $12.8K · 4 笔2026-01进口 $41.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.1K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $32.7K · 11 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-04进口 $116.8K · 16 笔出口 $11.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.8K · 14 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-10进口 $80.2K · 10 笔出口 $942 · 1 笔2023-11进口 $26.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.4K · 14 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-02进口 $12.7K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-03进口 $24.1K · 6 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $40.2K · 5 笔出口 $725 · 1 笔2024-05进口 $18.5K · 7 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-06进口 $41.8K · 9 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-07进口 $30.8K · 11 笔出口 $216 · 1 笔2024-08进口 $45.5K · 7 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-09进口 $27.5K · 10 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-10进口 $49.9K · 11 笔出口 $8.4K · 4 笔2024-11进口 $49.8K · 11 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $37.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.2K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $25.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 10 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-04进口 $46.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 10 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-06进口 $108.9K · 9 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-07进口 $49.3K · 11 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $47.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.2K · 11 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $38.6K · 12 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-11进口 $43.5K · 12 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-12进口 $89.4K · 14 笔出口 $12.8K · 4 笔2026-01进口 $41.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.1K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $32.7K · 11 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-04进口 $116.8K · 16 笔出口 $11.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313394112
企查查编码QVNR9DD700
成立日期2015-06-30
联系地址Lầu 4, số 180, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SPIRAX SARCO VIỆT NAM
企业英文名称SPIRAX SARCO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 4, số 180, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839976000
邮箱Spirax.Vietnam@vn.spiraxsarco.com
传真+842839976062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.78亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848190阀门零件
848110减压阀
841381其他泵和提升机
848140安全阀
841391泵零件
848410金属复合垫圈
391739其他塑料管材
848130止回阀
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841381其他泵和提升机
848190阀门零件
848410金属复合垫圈
848130止回阀
841391泵零件
902680液体气体测量仪
391739其他塑料管材
400941增强橡胶软管
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国199$590.3K
中国134$435.8K
荷兰44$172.5K
德国97$138.8K
法国82$61.2K
意大利33$55.2K
阿根廷71$47.7K
印度28$37.3K
美国54$29.5K
韩国23$23.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$104.7K
泰国2$15.9K
新加坡7$13.2K
丹麦1$12.5K
中国6$5.8K
菲律宾2$5.8K
英国6$5.1K
马来西亚3$3.0K
德国3$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spirax Sarco Pte. Ltd.新加坡97$600.8K阀门龙头、止回阀
Watson-Marlow Ltd.英国53$221.5K泵零件、塑料管及配件
SPIRAX SARCO ENGINEERING (CHINA) LTD中国香港38$209.8K阀门龙头、阀门零件
Watson-Marlow Bredel B.V.荷兰40$148.2K泵零件、旋转排量泵
Watson-Marlow Ltd.英国19$96.3K泵零件、旋转排量泵
Watson Marlow GmbH Masosine德国22$48.6K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Spirax Sarco Engineering (China) Ltd.中国9$46.4K阀门龙头、阀门零件
SPIRAX-SARCO LIMITED英国24$42.4K阀门龙头、阀门零件
Watson Marlow Pte. Ltd.新加坡10$39.2K其他泵和提升机、甘油
Aflex Hose Ltd.英国8$11.2K高压塑料软管、其他塑料管材

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南15$53.8K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南7$23.3K瓦楞纸箱、塑料容器
Spirax Sarco (Thailand) Ltd.泰国2$15.9K液压气压阀门、减压阀
Watson Marlow Pte. Ltd.新加坡6$12.6K其他泵和提升机
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南10$11.4K合成纤维缝纫线、色织棉布
Watson-Marlow Ltd.英国4$4.1K其他泵和提升机、其他钢铁铸件
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南2$4.1K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
Spirax Sarco Engineering (China) Ltd.中国3$3.5K阀门龙头、减压阀
SPIRAX SARCO ENGINEERING (CHINA) LTD中国香港3$2.4K阀门龙头、减压阀
ABB AG德国3$1.4K电气装置零件、钢制锁紧垫圈

近期贸易明细

进口(共 374)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料管材WATSON-MARLOW LTD英国$947
2026-04-27液体流量计WATSON-MARLOW LTD英国$344
2026-04-27其他塑料管材WATSON-MARLOW LTD英国$353
2026-04-27液体流量计WATSON-MARLOW LTD英国$344
2026-04-27其他塑料管材WATSON-MARLOW LTD英国$353
2026-04-27其他塑料管材WATSON-MARLOW LTD英国$947
2026-04-23气体过滤机械SPIRAX-SARCO LIMITED英国$144
2026-04-23阀门龙头SPIRAX-SARCO INDIA PRIVATE LTD印度$1.4K
2026-04-23阀门龙头SPIRAX-SARCO LIMITED英国$150
2026-04-23金属复合垫圈SPIRAX-SARCO LIMITED英国$9

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门零件IGUACU VIETNAM CO LTD$2.1K
2026-04-23阀门零件IGUACU VIETNAM CO LTD$893
2026-04-23阀门零件IGUACU VIETNAM CO LTD$628
2026-04-22其他泵和提升机WATSON MARLOW PTE LTD新加坡$2.4K
2026-04-08增强橡胶软管PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$5.0K
2026-03-25阀门龙头IGUACU VIETNAM CO LTD越南$6.9K
2026-03-25阀门龙头IGUACU VIETNAM CO LTD越南$437
2026-03-18其他泵和提升机SPIRAX SARCO (THAILAND) LTD泰国$11.4K
2026-03-03阀门龙头SPIRAX SARCO ENGINEERING (CHINA) LTD中国$956
2026-02-26液体气体测量仪CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$4.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Spirax Sarco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →