Spirax Sarco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SPIRAX SARCO VIệT NAM
- 邮箱168
374
进口笔数
67
出口笔数
$1.62M
进口金额
$172.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
40
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313394112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9DD700 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Lầu 4, số 180, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SPIRAX SARCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPIRAX SARCO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, số 180, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839976000 |
| 邮箱 | Spirax.Vietnam@vn.spiraxsarco.com |
| 传真 | +842839976062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 199 | $590.3K |
| 中国 | 134 | $435.8K |
| 荷兰 | 44 | $172.5K |
| 德国 | 97 | $138.8K |
| 法国 | 82 | $61.2K |
| 意大利 | 33 | $55.2K |
| 阿根廷 | 71 | $47.7K |
| 印度 | 28 | $37.3K |
| 美国 | 54 | $29.5K |
| 韩国 | 23 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $104.7K |
| 泰国 | 2 | $15.9K |
| 新加坡 | 7 | $13.2K |
| 丹麦 | 1 | $12.5K |
| 中国 | 6 | $5.8K |
| 菲律宾 | 2 | $5.8K |
| 英国 | 6 | $5.1K |
| 马来西亚 | 3 | $3.0K |
| 德国 | 3 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spirax Sarco Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $600.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Watson-Marlow Ltd. | 英国 | 53 | $221.5K | 泵零件、塑料管及配件 |
| SPIRAX SARCO ENGINEERING (CHINA) LTD | 中国香港 | 38 | $209.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Watson-Marlow Bredel B.V. | 荷兰 | 40 | $148.2K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Watson-Marlow Ltd. | 英国 | 19 | $96.3K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Watson Marlow GmbH Masosine | 德国 | 22 | $48.6K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Spirax Sarco Engineering (China) Ltd. | 中国 | 9 | $46.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| SPIRAX-SARCO LIMITED | 英国 | 24 | $42.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Watson Marlow Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $39.2K | 其他泵和提升机、甘油 |
| Aflex Hose Ltd. | 英国 | 8 | $11.2K | 高压塑料软管、其他塑料管材 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $53.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.3K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Spirax Sarco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $15.9K | 液压气压阀门、减压阀 |
| Watson Marlow Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $12.6K | 其他泵和提升机 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 10 | $11.4K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Watson-Marlow Ltd. | 英国 | 4 | $4.1K | 其他泵和提升机、其他钢铁铸件 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Spirax Sarco Engineering (China) Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 阀门龙头、减压阀 |
| SPIRAX SARCO ENGINEERING (CHINA) LTD | 中国香港 | 3 | $2.4K | 阀门龙头、减压阀 |
| ABB AG | 德国 | 3 | $1.4K | 电气装置零件、钢制锁紧垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料管材 | WATSON-MARLOW LTD | 英国 | $947 |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | WATSON-MARLOW LTD | 英国 | $344 |
| 2026-04-27 | 其他塑料管材 | WATSON-MARLOW LTD | 英国 | $353 |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | WATSON-MARLOW LTD | 英国 | $344 |
| 2026-04-27 | 其他塑料管材 | WATSON-MARLOW LTD | 英国 | $353 |
| 2026-04-27 | 其他塑料管材 | WATSON-MARLOW LTD | 英国 | $947 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | SPIRAX-SARCO LIMITED | 英国 | $144 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SPIRAX-SARCO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SPIRAX-SARCO LIMITED | 英国 | $150 |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | SPIRAX-SARCO LIMITED | 英国 | $9 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $893 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $628 |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | WATSON MARLOW PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 增强橡胶软管 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-25 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $437 |
| 2026-03-18 | 其他泵和提升机 | SPIRAX SARCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $11.4K |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | SPIRAX SARCO ENGINEERING (CHINA) LTD | 中国 | $956 |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $4.1K |