HAI LINH TRADING PRODUCTION & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI LINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108150466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVW5BMK |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Thôn Gia Phúc, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI LINH |
| 企业英文名称 | HAI LINH TRADING PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Phúc, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84913749983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN HANHANG COMMERCE CO LTD | 中国 | 1 | $12.9K | 塑料棒材及型材、织物基研磨粉 |
| EXA INTERNATIONAL TRADING (TIANJIN) CO LTD | 中国 | 2 | $10.6K | 钢绞线缆、高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 未涂层钢线 | EXA INTERNATIONAL TRADING (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-27 | 未涂层钢线 | EXA INTERNATIONAL TRADING (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-21 | 未涂层钢线 | EXA INTERNATIONAL TRADING (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-21 | 未涂层钢线 | EXA INTERNATIONAL TRADING (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-01-13 | 工程机械 | HENAN HANHANG COMMERCE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-01-11 | 其他玻璃纤维 | HENAN HANHANG COMMERCE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-01-11 | 小包装胶粘剂 | HENAN HANHANG COMMERCE CO LTD | 中国 | $750 |