Diep Anh Solution & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Và Công Nghệ Diệp Anh
15
进口笔数
0
出口笔数
$699.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106191925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET469YF |
| 成立日期 | 2013-05-29 |
| 联系地址 | Số 14-A26, Ngõ 367, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ DIỆP ANH |
| 企业英文名称 | DIEP ANH SOLUTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14-A26, Ngõ 367, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84914810009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 15 | $699.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stanhome France | 法国 | 15 | $699.0K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 零售清洁粉剂 | STANHOME FRANCE | 法国 | $589 |
| 2026-03-04 | 零售清洁粉剂 | STANHOME FRANCE | 法国 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | STANHOME FRANCE | 法国 | $310 |
| 2026-03-04 | 皮肤清洁剂 | STANHOME FRANCE | 法国 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 个人除臭剂 | STANHOME FRANCE | 法国 | $2.6K |
| 2026-03-04 | 零售清洁粉剂 | STANHOME FRANCE | 法国 | $107 |
| 2026-03-04 | 零售清洁粉剂 | STANHOME FRANCE | 法国 | $488 |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | STANHOME FRANCE | 法国 | $207 |
| 2026-03-04 | 其他芳香制剂 | STANHOME FRANCE | 法国 | $12.6K |
| 2026-03-04 | 其他护肤品 | STANHOME FRANCE | 法国 | $116 |