Sametel Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAMETEL
13
进口笔数
4
出口笔数
$29.3K
进口金额
$30.5K
出口金额
2025-01-24
最近进口
2024-12-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600850734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJM15BT |
| 成立日期 | 2006-10-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Long Thành, đường số 1, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAMETEL |
| 企业英文名称 | SAMETEL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa tháp Thiên Niên Kỷ, Số 4 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +842513514273 |
| 邮箱 | cbtt@sametel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 656.0739亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $20.2K |
| 中国 | 5 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangkok Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $16.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | 4 | $12.0K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| 05fb4b9c52d1eae02c49605652ab0d64 | 1 | $1.1K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.5K | 氮、其他塑料制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 其他自动控制仪 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-11-06 | 静止变流器 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-06 | 静止变流器 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-22 | 其他自动控制仪 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $640 |
| 2024-09-24 | 其他自动控制仪 | AWOT GLOBAL LOGISTICS (THAILAND) CO | 中国 | $880 |
| 2024-09-24 | 其他自动控制仪 | AWOT GLOBAL LOGISTICS (THAILAND) CO | 中国 | $210 |
| 2024-09-11 | 静止变流器 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-09-11 | 其他自动控制仪 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2024-09-11 | 其他自动控制仪 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $165 |
| 2024-09-11 | 静止变流器 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $41 |
| 2024-12-24 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-24 | 1000伏以下电路保护器 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $458 |
| 2024-12-24 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-24 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $704 |
| 2024-12-24 | 自动断路器 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $15 |
| 2024-12-24 | 静止变流器 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $206 |
| 2024-12-24 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $70 |
| 2024-12-24 | 1000伏以下电路保护器 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $23 |
| 2024-12-24 | 自动断路器 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $15 |