HKC Vina Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI HKC VINA
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$85.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202129260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEBM09J |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Số 453, Tổ Dân Phố Số 18, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HKC VINA |
| 企业英文名称 | HKC VINA TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 453, Tổ Dân Phố Số 18, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84936834369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $85.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $57.3K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.0K | 其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 6 | $7.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-03-05 | 非轻质石油 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 非轻质石油 | IIYAMA SEIKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $496 |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $461 |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $496 |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $461 |