Sotaville Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 685 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOTAVILLE
232
进口笔数
685
出口笔数
$1.75M
进口金额
$257.51M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
66
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106783840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ66FHPC |
| 成立日期 | 2015-03-06 |
| 联系地址 | LK21-8, khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOTAVILLE |
| 企业英文名称 | SOTAVILLE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK21-8, khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1077 - Sản xuất cà phê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84902641183 |
| 邮箱 | info@sotaville.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 64 | $1.06M |
| 中国 | 72 | $250.2K |
| 韩国 | 19 | $160.0K |
| 斯里兰卡 | 15 | $83.6K |
| 美国 | 37 | $54.1K |
| 墨西哥 | 8 | $34.4K |
| 马来西亚 | 25 | $32.5K |
| 英国 | 3 | $27.0K |
| 中国台湾 | 9 | $16.8K |
| 日本 | 10 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 680 | $257.48M |
| 中国 | 4 | $20.2K |
| 新加坡 | 1 | $883 |
| 日本 | 1 | $806 |
| 美国 | 1 | $444 |
| 德国 | 2 | $346 |
| 印度尼西亚 | 1 | $334 |
| 突尼斯 | 1 | $229 |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.01M | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 47 | $314.3K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Select Protective Technology (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $55.2K | 塑胶涂层手套、非针织手套 |
| Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | 7 | $30.1K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| DOD Technologies, Inc. | 美国 | 7 | $29.3K | 切片机零件、其他纸制品 |
| e7ff756f7f11cb8b845db066cdc02e1f | 7 | $25.7K | ||
| NITRITEX (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $8.2K | 其他眼镜、非医用橡胶手套 |
| New Pig Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $8.2K | 清洁用布、非泡沫塑料片 |
| Honeywell | 印度 | 5 | $7.2K | 气体烟雾分析仪、无线电导航仪 |
| Osborn Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $6.6K | 机器刷子部件、其他擦亮剂 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 74 | $255.14M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $844.9K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 60 | $321.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 46 | $304.8K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $254.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $91.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 56 | $56.4K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $43.6K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $42.9K | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.9K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 传动部件 | SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.1K |
| 2026-04-22 | 传动部件 | SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 传动部件 | SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.1K |
| 2026-04-22 | 传动部件 | SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $29.8K |
| 2026-04-22 | 传动部件 | SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 传动部件 | SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $29.8K |
| 2026-04-20 | 清洁用布 | NEW PIG TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 美国 | $810 |
| 2026-04-20 | 清洁用布 | NEW PIG TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 美国 | $810 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $685 |
| 2026-04-15 | 非医用橡胶手套 | ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD | 斯里兰卡 | $363 |
出口(共 685)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $283 |
| 2026-04-24 | 不可调扳手 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $418 |