Sotaville Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 685 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOTAVILLE

232
进口笔数
685
出口笔数
$1.75M
进口金额
$257.51M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
66
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-09进口 $47.2K · 8 笔出口 $61.9K · 9 笔2023-10进口 $87.3K · 9 笔出口 $73.3K · 16 笔2023-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $28.4K · 15 笔2023-12进口 $62.0K · 9 笔出口 $60.3K · 18 笔2024-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $33.9K · 16 笔2024-02进口 $11.6K · 5 笔出口 $29.6K · 13 笔2024-03进口 $27.4K · 6 笔出口 $78.9K · 12 笔2024-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $73.3K · 13 笔2024-05进口 $53.5K · 6 笔出口 $48.3K · 12 笔2024-06进口 $13.2K · 6 笔出口 $88.7K · 15 笔2024-07进口 $20.1K · 8 笔出口 $70.1K · 17 笔2024-08进口 $45.3K · 6 笔出口 $72.2K · 19 笔2024-09进口 $83.4K · 5 笔出口 $104.4K · 24 笔2024-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $70.1K · 20 笔2024-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $88.9K · 19 笔2024-12进口 $90.4K · 9 笔出口 $105.4K · 28 笔2025-01进口 $47.3K · 9 笔出口 $88.4K · 19 笔2025-02进口 $73.7K · 8 笔出口 $104.8K · 22 笔2025-03进口 $48.4K · 3 笔出口 $108.8K · 20 笔2025-04进口 $57.5K · 5 笔出口 $93.7K · 17 笔2025-05进口 $10.5K · 6 笔出口 $112.3K · 18 笔2025-06进口 $14.8K · 6 笔出口 $142.4K · 23 笔2025-07进口 $82.5K · 10 笔出口 $81.2K · 23 笔2025-08进口 $35.2K · 5 笔出口 $55.0K · 18 笔2025-09进口 $55.6K · 5 笔出口 $95.1K · 24 笔2025-10进口 $40.6K · 6 笔出口 $156.2K · 22 笔2025-11进口 $53.5K · 11 笔出口 $96.0K · 21 笔2025-12进口 $59.4K · 8 笔出口 $147.0K · 33 笔2026-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $92.6K · 24 笔2026-02进口 $22.8K · 4 笔出口 $232.0K · 20 笔2026-03进口 $76.9K · 6 笔出口 $55.2K · 21 笔2026-04进口 $102.7K · 5 笔出口 $148.3K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-09进口 $47.2K · 8 笔出口 $61.9K · 9 笔2023-10进口 $87.3K · 9 笔出口 $73.3K · 16 笔2023-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $28.4K · 15 笔2023-12进口 $62.0K · 9 笔出口 $60.3K · 18 笔2024-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $33.9K · 16 笔2024-02进口 $11.6K · 5 笔出口 $29.6K · 13 笔2024-03进口 $27.4K · 6 笔出口 $78.9K · 12 笔2024-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $73.3K · 13 笔2024-05进口 $53.5K · 6 笔出口 $48.3K · 12 笔2024-06进口 $13.2K · 6 笔出口 $88.7K · 15 笔2024-07进口 $20.1K · 8 笔出口 $70.1K · 17 笔2024-08进口 $45.3K · 6 笔出口 $72.2K · 19 笔2024-09进口 $83.4K · 5 笔出口 $104.4K · 24 笔2024-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $70.1K · 20 笔2024-11进口 $18.4K · 4 笔出口 $88.9K · 19 笔2024-12进口 $90.4K · 9 笔出口 $105.4K · 28 笔2025-01进口 $47.3K · 9 笔出口 $88.4K · 19 笔2025-02进口 $73.7K · 8 笔出口 $104.8K · 22 笔2025-03进口 $48.4K · 3 笔出口 $108.8K · 20 笔2025-04进口 $57.5K · 5 笔出口 $93.7K · 17 笔2025-05进口 $10.5K · 6 笔出口 $112.3K · 18 笔2025-06进口 $14.8K · 6 笔出口 $142.4K · 23 笔2025-07进口 $82.5K · 10 笔出口 $81.2K · 23 笔2025-08进口 $35.2K · 5 笔出口 $55.0K · 18 笔2025-09进口 $55.6K · 5 笔出口 $95.1K · 24 笔2025-10进口 $40.6K · 6 笔出口 $156.2K · 22 笔2025-11进口 $53.5K · 11 笔出口 $96.0K · 21 笔2025-12进口 $59.4K · 8 笔出口 $147.0K · 33 笔2026-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $92.6K · 24 笔2026-02进口 $22.8K · 4 笔出口 $232.0K · 20 笔2026-03进口 $76.9K · 6 笔出口 $55.2K · 21 笔2026-04进口 $102.7K · 5 笔出口 $148.3K · 17 笔

工商档案

企业注册号0106783840
企查查编码QVNJ66FHPC
成立日期2015-03-06
联系地址LK21-8, khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SOTAVILLE
企业英文名称SOTAVILLE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK21-8, khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1077 - Sản xuất cà phê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84902641183
邮箱info@sotaville.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848390传动部件
401519非医用橡胶手套
611610塑胶涂层手套
621010毡呢无纺服装
902710气体烟雾分析仪
630710清洁用布
340590其他擦亮剂
340290工业清洁制剂
481890其他纸制品
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
611610塑胶涂层手套
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
391910自粘塑料卷
902000呼吸器具
846721电动手钻
630790其他纺织制品
650610安全帽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国64$1.06M
中国72$250.2K
韩国19$160.0K
斯里兰卡15$83.6K
美国37$54.1K
墨西哥8$34.4K
马来西亚25$32.5K
英国3$27.0K
中国台湾9$16.8K
日本10$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南680$257.48M
中国4$20.2K
新加坡1$883
日本1$806
美国1$444
德国2$346
印度尼西亚1$334
突尼斯1$229

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd.越南41$1.01M夹层安全玻璃、钢化安全玻璃
Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚47$314.3K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
Select Protective Technology (HK) Ltd.中国6$55.2K塑胶涂层手套、非针织手套
Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国7$30.1K纸手帕毛巾、卫生纸
DOD Technologies, Inc.美国7$29.3K切片机零件、其他纸制品
e7ff756f7f11cb8b845db066cdc02e1f7$25.7K
NITRITEX (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$8.2K其他眼镜、非医用橡胶手套
New Pig Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国8$8.2K清洁用布、非泡沫塑料片
Honeywell印度5$7.2K气体烟雾分析仪、无线电导航仪
Osborn Singapore Pte. Ltd.新加坡8$6.6K机器刷子部件、其他擦亮剂

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南74$255.14M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南134$844.9K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南60$321.0K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南46$304.8K通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南112$254.6K通信设备零件、其他电子IC
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南37$91.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南56$56.4K其他钢铁制品、热轧钢板
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南19$43.6K印刷电路、其他塑料制品
Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd.越南17$42.9K仪表零件及附件、其他塑料制品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南14$21.9K通信设备零件、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22传动部件SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD泰国$13.1K
2026-04-22传动部件SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD泰国$2.8K
2026-04-22传动部件SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD泰国$13.1K
2026-04-22传动部件SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD泰国$29.8K
2026-04-22传动部件SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD泰国$2.8K
2026-04-22传动部件SAINT GOBAIN SEKURIT (THAILAND) CO LTD泰国$29.8K
2026-04-20清洁用布NEW PIG TRADING (SHANGHAI) CO LTD美国$810
2026-04-20清洁用布NEW PIG TRADING (SHANGHAI) CO LTD美国$810
2026-04-20自粘塑料片SEGYUNG VINA CO LTD越南$685
2026-04-15非医用橡胶手套ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN BHD斯里兰卡$363

出口(共 685)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他化学制剂CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$283
2026-04-24不可调扳手SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$2.4K
2026-04-24滚珠轴承SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.5K
2026-04-24滚珠轴承SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.3K
2026-04-24滚珠轴承SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.5K
2026-04-24其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$354
2026-04-24滚珠轴承SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.5K
2026-04-24滚珠轴承SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.1K
2026-04-24其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$354
2026-04-24其他化学制剂CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$418

相关企业 · 同类产品

Sotaville Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →