Sotaville Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,077 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOTAVILLE
253
进口笔数
1,077
出口笔数
$1.87M
进口金额
$260.81M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
73
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106783840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ66FHPC |
| 成立日期 | 2015-03-06 |
| 联系地址 | LK21-8, khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SOTAVILLE |
| 企业英文名称 | SOTAVILLE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK21-8, khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1077 - Sản xuất cà phê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84902641183 |
| 邮箱 | info@sotaville.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 67 | $1.10M |
| 中国 | 76 | $307.5K |
| 韩国 | 20 | $161.0K |
| 斯里兰卡 | 18 | $93.1K |
| 美国 | 38 | $57.3K |
| 墨西哥 | 8 | $34.4K |
| 马来西亚 | 29 | $32.6K |
| 英国 | 3 | $27.0K |
| 中国台湾 | 9 | $16.8K |
| 日本 | 13 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,071 | $260.76M |
| 中国 | 4 | $20.2K |
| 新加坡 | 1 | $883 |
| 日本 | 1 | $806 |
| 美国 | 1 | $444 |
| 德国 | 2 | $346 |
| 印度尼西亚 | 1 | $334 |
| 突尼斯 | 1 | $229 |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $1.04M | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 49 | $335.3K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Select Protective Technology (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $55.2K | 塑胶涂层手套、非针织手套 |
| HONEYWELL | 马来西亚 | 11 | $32.9K | 气体烟雾分析仪、无线电导航仪 |
| Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 泰国 | 7 | $30.1K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| DOD Technologies, Inc. | 美国 | 7 | $29.3K | 切片机零件、其他纸制品 |
| Osborn Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $10.1K | 机器刷子部件、其他擦亮剂 |
| New Pig Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $9.9K | 清洁用布、非泡沫塑料片 |
| NITRITEX (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $8.2K | 非医用橡胶手套、女式化纤服装 |
| VALTECH (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $420 | 工业清洁制剂、980000 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 79 | $255.25M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 206 | $1.87M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $1.47M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $549.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 59 | $467.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $212.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $130.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $86.5K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 59 | $72.0K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $30.3K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | DuPont Specialty Products Malaysia Sdn. Bhd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-07-24 | 毡呢无纺服装 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-07-24 | 毡呢无纺服装 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-24 | 毡呢无纺服装 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-22 | 磺基烃衍生物 | TECHNIC ASIA-PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $485 |
| 2026-07-22 | 磺基烃衍生物 | TECHNIC ASIA-PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $472 |
| 2026-07-20 | 陶瓷磨轮 | Osborn Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-20 | 妥尔油 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-11 | 其他擦亮剂 | KIRSTEN SOBEL | 德国 | $29 |
| 2026-07-09 | 传动部件 | Saint-Gobain Sekurit (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $9.3K |
出口(共 1,077)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑胶涂层手套 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $537 |
| 2026-07-31 | 呼吸器具 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-31 | 呼吸器具 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-31 | 安全帽 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2026-07-29 | 无环丙酮 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 无环丙酮 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 毡呢无纺服装 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-27 | 阀门龙头 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $822 |