Goodtech Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí GOODTECH
2
进口笔数
24
出口笔数
$10.0K
进口金额
$129.6K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2026-03-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107982768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8U7CTF |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Du, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ GOODTECH |
| 企业英文名称 | GOODTECH MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84979660406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $129.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.0K | 燃气热水器、喷砂机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 24 | $129.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 金属模具(非注塑) | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-07-24 | 金属模具(非注塑) | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $723 |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $869 |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $853 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $853 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $185 |