Chi Thanh Wood Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ NộI THấT CHí THàNH
27
进口笔数
0
出口笔数
$443.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702824571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9U3XST |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 57, ấp 1B, Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ NỘI THẤT CHÍ THÀNH |
| 企业英文名称 | CHI THANH WOOD FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 57, ấp 1B, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84962545865 |
| 邮箱 | huonggiangvt.009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $433.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 8 | $202.8K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 12 | $89.4K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 2 | $76.5K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Oka Door Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 非热带木门 |
| Hangzhou Lanyun Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | PVC塑料板材、塑料建材 |
| PT AHLINDO PERKASA ALAM | 印度尼西亚 | 1 | $9.5K | 其他木制细木工品、木托盘 |
| Jiangshan City Huanyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 家具锁、贱金属铰链 |
| Zhejiang Home Real Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 贱金属铰链、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 热带木材板 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-02-27 | 热带木材板 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-02-27 | 真空泵 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-10 | PVC塑料板材 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-01-10 | 其他塑料制品 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-10 | 塑料建材 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-10 | 家具锁 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-31 | 贱金属铰链 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-25 | 贱金属铰链 | ZHEJIANG HOME REAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |