Lang Son Thinh Vuong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THịNH VượNG LạNG SơN
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$19.07M
出口金额
—
最近进口
2024-08-01
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900890708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ78W90 |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Số 29 Khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH VƯỢNG LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LANG SON THINH VUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | 0963060326 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $19.07M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shengqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $7.56M | 番石榴芒果山竹、未锻轧铝合金 |
| Dongxing Huawang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 35 | $5.95M | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Guangxi Shunda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.03M | 未锻轧铝合金 |
| Shenzhen Anhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.50M | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Yunnan Free Trade Zone Weiyuanfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $406.9K | 未锻轧铝合金 |
| Shenzhen Anhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $401.8K | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Shengqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $272.7K | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $268.8K | 未锻轧铝合金、播种种植机 |
| Guangxi Hongcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.2K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Jiangxi Tuolian Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.4K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 未锻轧铝合金 | DONGXING HUAWANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $271.9K |
| 2024-06-06 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHENGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $131.4K |
| 2024-06-04 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHENGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $137.0K |
| 2024-05-23 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHENGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $135.8K |
| 2024-05-23 | 未锻轧铝合金 | DONGXING HUAWANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $134.1K |
| 2024-05-22 | 未锻轧铝合金 | YUNNAN FREE TRADE ZONE WEIYUANFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137.9K |
| 2024-05-22 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHENGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $276.8K |
| 2024-05-21 | 未锻轧铝合金 | HONG KONG YAGE TRADE CO LTD | 中国 | $135.2K |
| 2024-05-21 | 未锻轧铝合金 | DONGXING HUAWANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $136.7K |
| 2024-05-21 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHENGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $139.9K |