Lang Son Thinh Vuong Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THịNH VượNG LạNG SơN

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$19.07M
出口金额
最近进口
2024-08-01
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.00M20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $410.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $393.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.82M · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.00M · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.91M · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $410.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $393.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.82M · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.00M · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.91M · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $271.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号4900890708
企查查编码QVNEQ78W90
成立日期2022-11-03
联系地址Số 29 Khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH VƯỢNG LẠNG SƠN
企业英文名称LANG SON THINH VUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29 Khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话0963060326
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$19.07M

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Shengqi International Trade Co., Ltd.中国40$7.56M番石榴芒果山竹、未锻轧铝合金
Dongxing Huawang Supply Chain Management Co., Ltd.中国35$5.95M鲜榴莲、未锻轧铝合金
Guangxi Shunda International Trade Co., Ltd.中国13$2.03M未锻轧铝合金
Shenzhen Anhong Trading Co., Ltd.中国10$1.50M鲜榴莲、未锻轧铝合金
Yunnan Free Trade Zone Weiyuanfu Import & Export Co., Ltd.中国3$406.9K未锻轧铝合金
Shenzhen Anhong Trading Co., Ltd.中国3$401.8K未锻轧铝合金
Guangxi Shengqi International Trade Co., Ltd.中国1$272.7K未锻轧铝合金
Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd.中国2$268.8K未锻轧铝合金、播种种植机
Guangxi Hongcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$138.2K鲜榴莲、未锻轧铝合金
Jiangxi Tuolian Aluminum Co., Ltd.中国1$136.4K未锻轧铝合金

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-01未锻轧铝合金DONGXING HUAWANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$271.9K
2024-06-06未锻轧铝合金GUANGXI SHENGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$131.4K
2024-06-04未锻轧铝合金GUANGXI SHENGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$137.0K
2024-05-23未锻轧铝合金GUANGXI SHENGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$135.8K
2024-05-23未锻轧铝合金DONGXING HUAWANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$134.1K
2024-05-22未锻轧铝合金YUNNAN FREE TRADE ZONE WEIYUANFU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$137.9K
2024-05-22未锻轧铝合金GUANGXI SHENGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$276.8K
2024-05-21未锻轧铝合金HONG KONG YAGE TRADE CO LTD中国$135.2K
2024-05-21未锻轧铝合金DONGXING HUAWANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$136.7K
2024-05-21未锻轧铝合金GUANGXI SHENGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$139.9K

相关企业 · 同类产品

Lang Son Thinh Vuong Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →