Uniexcel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIEXCEL VIETNAM
5
进口笔数
2
出口笔数
$135.1K
进口金额
$85.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-11-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315763277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKEX2DT |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | The Galleria Metro 6 Office Building, Số 59, Xa Lộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIEXCEL VIETNAM |
| 企业英文名称 | UNIEXCEL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | The Galleria Metro 6 Office Building, Số 59, Xa Lộ Hà Nội, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84819912582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.5405亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $135.0K |
| 印度 | 4 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $85.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Dignity Industrial Co., Ltd. | 印度 | 1 | $135.0K | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Sourabh Rander | 印度 | 1 | $48 | 变形聚酯单丝纱 |
| Deon Tapes Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $46 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Asteroid Microns Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $8 | 高岭土、块滑石 |
| Gulshan Polyols Ltd. | 印度 | 1 | $6 | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radha Rani Exports | 印度 | 1 | $48.8K | 低油石蜡、磷酸类 |
| Basant Traders | 印度 | 1 | $36.8K | 低油石蜡、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 初级形态聚氯乙烯 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $67.5K |
| 2026-04-17 | 初级形态聚氯乙烯 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $67.5K |
| 2025-12-04 | 高岭土 | ASTEROID MICRONS PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-12-04 | 高岭土 | ASTEROID MICRONS PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-12-04 | 高岭土 | ASTEROID MICRONS PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-12-04 | 高岭土 | ASTEROID MICRONS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-12-04 | 高岭土 | ASTEROID MICRONS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-05-19 | 自粘塑料卷 | DEON TAPES INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $46 |
| 2024-01-23 | 变形聚酯单丝纱 | SOURABH RANDER | 印度 | $48 |
| 2023-06-26 | 酿造废料 | GULSHAN POLYOLS LTD | 印度 | $6 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 未磨肉桂 | RADHA RANI EXPORTS | 印度 | $14.3K |
| 2023-11-28 | 未磨肉桂 | RADHA RANI EXPORTS | 印度 | $34.5K |
| 2023-04-21 | 药用植物 | BASANT TRADERS | 印度 | $36.8K |