Tan Tien Phat Trade & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚甲基丙烯酸甲酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Tiến Phát
8
进口笔数
7
出口笔数
$131.3K
进口金额
$31.1K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602462399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y291MT |
| 成立日期 | 2011-02-28 |
| 联系地址 | Số 4/273, tổ 4, KP. Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN TIEN PHAT TRADE PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/273, tổ 4, KP. Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513682679 |
| 邮箱 | tantienphat@ttpplastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960899 | 笔类零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $113.4K |
| 中国 | 3 | $15.5K |
| 越南 | 3 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Pencil Co., Ltd. | 越南 | 1 | $111.4K | 非乙烯塑料袋、笔类零件 |
| Suzhou Kaho Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 其他塑料制品、蓄电池零件 |
| Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 1kg以下胶粘剂、毡尖笔 |
| Quanzhou Yucry Traffic Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.0K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | SUZHOU KAHO POLYMER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-15 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 日本 | $17 |
| 2025-12-15 | 聚碳酸酯 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 日本 | $56 |
| 2025-12-15 | 聚碳酸酯 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-15 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 日本 | $227 |
| 2025-12-15 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 日本 | $17 |
| 2025-12-15 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 日本 | $47 |
| 2025-12-15 | 聚碳酸酯 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-12-15 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 日本 | $47 |
| 2025-12-15 | 聚碳酸酯 | TOMBOW STATIONERY VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 笔类零件 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 笔类零件 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 笔类零件 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 笔类零件 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 笔类零件 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 笔类零件 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 笔类零件 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $274 |
| 2026-01-20 | 笔类零件 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $614 |
| 2026-01-20 | 笔类零件 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-20 | 笔类零件 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $2.1K |