Nam Tiet Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 729 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Tiệp
729
进口笔数
449
出口笔数
$19.60M
进口金额
$24.32M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
105
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600337809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RMKFJ4 |
| 成立日期 | 2005-04-19 |
| 联系地址 | Lô 20+23+24 cụm Công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM TIỆP |
| 企业英文名称 | NAM TIEP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 20+23+24 cụm Công nghiệp An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02283673972 |
| 传真 | 02283661287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 379 | $15.66M |
| 韩国 | 112 | $2.52M |
| 越南 | 237 | $1.39M |
| 美国 | 2 | $11.1K |
| 智利 | 1 | $10.1K |
| 孟加拉国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 168 | $9.40M |
| 美国 | 130 | $7.73M |
| 韩国 | 76 | $3.77M |
| 荷兰 | 13 | $1.29M |
| 越南 | 33 | $1.05M |
| 德国 | 7 | $362.0K |
| 中国 | 13 | $331.3K |
| 新加坡 | 3 | $231.1K |
| 加拿大 | 8 | $139.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMEC Textile & Light Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $4.51M | 染色合成针织布、人造纤维绒布 |
| Fast East International Ltd. | 中国 | 62 | $2.52M | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Meridian Global Co., Ltd. | 中国 | 71 | $2.17M | 染色合成针织布、其他拉链 |
| Snogen Green Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.65M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Snogen Green | 越南 | 37 | $750.7K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Meridian Global Co., Ltd. | 越南 | 71 | $679.5K | 合成纤维缝纫线、自粘塑料卷 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 中国 | 18 | $476.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 32 | $423.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 越南 | 26 | $306.7K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| Snogen Green Co., Ltd. | 越南 | 45 | $99.1K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gloria Jeans Corp. | 俄罗斯 | 119 | $5.31M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 39 | $3.82M | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
| F21 OPCO LLC | 美国 | 15 | $3.07M | 棉针织服装、其他人纤针织服装 |
| Snogen Green Co., Ltd. | 荷兰 | 13 | $1.29M | 女式化纤睡衣、棉针织服装 |
| Meridian Global Co., Ltd. | 美国 | 48 | $1.23M | 化纤男衬衫、其他男式针织外套 |
| Foot Locker Retail, Inc. | 美国 | 16 | $1.17M | 男式合成纤维裤、男式针织大衣 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 越南 | 20 | $619.5K | 棉平纹布、合成纤维缝纫线 |
| Bizz Co. | 越南 | 17 | $548.7K | 棉针织T恤及背心、男式化纤服装 |
| Ontide Corp. | 韩国 | 9 | $236.2K | 聚酯机织物、棉针织服装 |
| Cosmoi & C | 美国 | 10 | $199.0K | 女式合成纤维裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEHO TRADING CO., LTD. | 中国 | $114 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEHO TRADING CO., LTD. | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | SEHO TRADING CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEHO TRADING CO., LTD. | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | SEHO TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEHO TRADING CO., LTD. | 中国 | $114 |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | SEHO TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | SEHO TRADING CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | TAIHAN TEXTILE CO LTD | 越南 | $538 |
出口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY HOA SEN 2 | 新加坡 | $893 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY HOA SEN 2 | 新加坡 | $611 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY HOA SEN 2 | 新加坡 | $13.3K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY HOA SEN 2 | 新加坡 | $45 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY HOA SEN 2 | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY HOA SEN 2 | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY HOA SEN 2 | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY HOA SEN 2 | 新加坡 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY HOA SEN 2 | 新加坡 | $116 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY HOA SEN 2 | 新加坡 | $943 |