Nam Tiet Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 738 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Tiệp

738
进口笔数
552
出口笔数
$19.68M
进口金额
$25.30M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-12
最近出口
99
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.82M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.0K · 9 笔出口 $92.5K · 3 笔2023-11进口 $130.2K · 17 笔出口 $1.07M · 10 笔2023-12进口 $338.9K · 20 笔出口 $282.3K · 3 笔2024-01进口 $60.2K · 10 笔出口 $290.5K · 8 笔2024-02进口 $81.4K · 6 笔出口 $149.7K · 4 笔2024-03进口 $115.9K · 16 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-04进口 $371.6K · 23 笔出口 $355.9K · 3 笔2024-05进口 $803.3K · 28 笔出口 $457.7K · 5 笔2024-06进口 $329.5K · 12 笔出口 $198.6K · 13 笔2024-07进口 $212.1K · 14 笔出口 $464.6K · 12 笔2024-08进口 $278.5K · 13 笔出口 $191.0K · 5 笔2024-09进口 $220.1K · 12 笔出口 $96.5K · 6 笔2024-10进口 $116.9K · 10 笔出口 $170.9K · 7 笔2024-11进口 $203.7K · 12 笔出口 $119.9K · 5 笔2024-12进口 $642.2K · 19 笔出口 $298.7K · 8 笔2025-01进口 $164.2K · 11 笔出口 $616.8K · 16 笔2025-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $257.2K · 8 笔2025-03进口 $59.6K · 3 笔出口 $277.0K · 11 笔2025-04进口 $116.4K · 8 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-05进口 $4.82M · 40 笔出口 $91.9K · 3 笔2025-06进口 $824.6K · 30 笔出口 $225.3K · 4 笔2025-07进口 $259.1K · 16 笔出口 $690.2K · 10 笔2025-08进口 $69.1K · 6 笔出口 $1.12M · 39 笔2025-09进口 $446.8K · 15 笔出口 $946.2K · 35 笔2025-10进口 $220.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 7 笔出口 $507.0K · 9 笔2025-12进口 $214.9K · 10 笔出口 $335.1K · 9 笔2026-01进口 $440.9K · 21 笔出口 $273.3K · 12 笔2026-02进口 $218.1K · 14 笔出口 $295.5K · 8 笔2026-03进口 $243.1K · 15 笔出口 $624.5K · 11 笔2026-04进口 $585.3K · 23 笔出口 $274.1K · 9 笔2026-05进口 $25.4K · 5 笔出口 $692.0K · 20 笔2026-06进口 $54.7K · 4 笔出口 $284.0K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.0K · 9 笔出口 $92.5K · 3 笔2023-11进口 $130.2K · 17 笔出口 $1.07M · 10 笔2023-12进口 $338.9K · 20 笔出口 $282.3K · 3 笔2024-01进口 $60.2K · 10 笔出口 $290.5K · 8 笔2024-02进口 $81.4K · 6 笔出口 $149.7K · 4 笔2024-03进口 $115.9K · 16 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-04进口 $371.6K · 23 笔出口 $355.9K · 3 笔2024-05进口 $803.3K · 28 笔出口 $457.7K · 5 笔2024-06进口 $329.5K · 12 笔出口 $198.6K · 13 笔2024-07进口 $212.1K · 14 笔出口 $464.6K · 12 笔2024-08进口 $278.5K · 13 笔出口 $191.0K · 5 笔2024-09进口 $220.1K · 12 笔出口 $96.5K · 6 笔2024-10进口 $116.9K · 10 笔出口 $170.9K · 7 笔2024-11进口 $203.7K · 12 笔出口 $119.9K · 5 笔2024-12进口 $642.2K · 19 笔出口 $298.7K · 8 笔2025-01进口 $164.2K · 11 笔出口 $616.8K · 16 笔2025-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $257.2K · 8 笔2025-03进口 $59.6K · 3 笔出口 $277.0K · 11 笔2025-04进口 $116.4K · 8 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-05进口 $4.82M · 40 笔出口 $91.9K · 3 笔2025-06进口 $824.6K · 30 笔出口 $225.3K · 4 笔2025-07进口 $259.1K · 16 笔出口 $690.2K · 10 笔2025-08进口 $69.1K · 6 笔出口 $1.12M · 39 笔2025-09进口 $446.8K · 15 笔出口 $946.2K · 35 笔2025-10进口 $220.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.7K · 7 笔出口 $507.0K · 9 笔2025-12进口 $214.9K · 10 笔出口 $335.1K · 9 笔2026-01进口 $440.9K · 21 笔出口 $273.3K · 12 笔2026-02进口 $218.1K · 14 笔出口 $295.5K · 8 笔2026-03进口 $243.1K · 15 笔出口 $624.5K · 11 笔2026-04进口 $585.3K · 23 笔出口 $274.1K · 9 笔2026-05进口 $25.4K · 5 笔出口 $692.0K · 20 笔2026-06进口 $54.7K · 4 笔出口 $284.0K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0600337809
企查查编码QVN2RMKFJ4
成立日期2005-04-19
联系地址Lô 20+23+24 cụm Công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAM TIỆP
企业英文名称NAM TIEP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 20+23+24 cụm Công nghiệp An Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02283673972
传真02283661287
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
600690其他针织布
482110印刷标签
960719其他拉链
580790非织造标签
580710机织标签
600622染色棉针织布
550810合成纤维缝纫线
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
610462女棉裤
610463女式合成纤维裤
610190其他男式针织外套
611030化纤针织服装
610342棉针织裤
610443化纤连衣裙
611420其他棉针织服装
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国384$15.74M
韩国113$2.53M
越南241$1.40M
美国2$11.1K
智利1$10.1K
孟加拉国2$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯181$9.72M
美国217$8.26M
韩国79$3.89M
荷兰13$1.29M
越南33$1.05M
德国7$362.0K
中国13$331.3K
新加坡3$231.1K
加拿大8$139.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUMEC Textile & Light Industry Co., Ltd.中国18$4.51M染色合成针织布、人造纤维绒布
Fast East International Ltd.中国64$2.60M非织造标签、染色棉针织布
Meridian Global Co., Ltd.中国71$2.17M染色合成针织布、其他拉链
Snogen Green Co., Ltd.中国63$1.65M染色合成针织布、染色棉针织布
Snogen Green越南37$760.5K染色合成针织布、高强力机织物
Meridian Global Co., Ltd.越南71$679.5K合成纤维缝纫线、自粘塑料卷
Taihan Textile Co., Ltd.中国18$476.4K弹性针织布、染色合成针织布
Taihan Textile Co., Ltd.韩国35$457.3K印花棉布、合成纤维缝纫线
Fast East International Ltd.越南31$135.3K印刷标签、机织标签
Snogen Green Co., Ltd.越南48$111.0K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gloria Jeans Corp.俄罗斯141$5.76M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Gloria Jeans Corporation俄罗斯39$3.82M棉针织T恤及背心、信号装置零件
F21 OPCO, LLC美国15$3.07M棉针织T恤及背心、男棉裤
Snogen Green Co., Ltd.荷兰13$1.29M女式化纤睡衣、棉针织服装
Meridian Global Co., Ltd.美国73$1.23M化纤男衬衫、其他男式针织外套
Foot Locker Retail, Inc.美国16$1.17M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Taihan Textile Co., Ltd.韩国20$619.5K棉平纹布、合成纤维缝纫线
Bizz Co.越南17$548.7K棉针织T恤及背心、男式化纤服装
Meridian Global Co., Ltd.韩国16$483.5K女式针织衬衫、女式合成纤维裤
COSMO I&C美国10$199.0K女式合成纤维裤、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 738)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非织造标签CONG TY TNHH R-PAC VIET NAM越南$54
2026-06-24合成纤维缝纫线Wonil ST Co., Ltd.越南$135
2026-06-12塑料纽扣G & C Co., Ltd.中国$498
2026-06-12塑料衣着附件G & C Co., Ltd.中国$240
2026-06-12机织标签G & C Co., Ltd.中国$663
2026-06-12塑料衣着附件G & C Co., Ltd.中国$79
2026-06-12弹性针织布G & C Co., Ltd.中国$20.8K
2026-06-12塑料衣着附件G & C Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-12印刷标签G & C Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-12塑料衣着附件G & C Co., Ltd.中国$646

出口(共 552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-12WOMENS SHORT PAJAMAS WOMENS PAJAMASLINER FREIGHT (USA) INC美国$0
2026-06-26其他男式针织外套Meridian Global Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-26其他男式针织外套Meridian Global Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-06-26其他人纤针织服装Meridian Global Co., Ltd.韩国$17.1K
2026-06-26其他人纤针织服装Meridian Global Co., Ltd.韩国$46.5K
2026-06-25其他人纤针织服装Meridian Global Co., Ltd.美国$0
2026-06-20男式针织大衣ADJMI DISTRIBUTION CENTER美国$138
2026-06-16其他人纤针织服装Meridian Global Co., Ltd.韩国$29.4K
2026-06-15其他人纤针织服装Meridian Global Co., Ltd.美国$0
2026-06-14其他人纤针织服装Meridian Global Co., Ltd.美国$0

相关企业 · 同类产品

Nam Tiet Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →