The New Technique Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Kỹ Thuật Mới
96
进口笔数
1
出口笔数
$4.59M
进口金额
$89.0K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-01-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106789673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE196CN8 |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 255, tổ 24, đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT MỚI |
| 企业英文名称 | THE NEW TECHNIQUE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 255, tổ 24, đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84904490555 |
| 邮箱 | nguyenmaiuyen1981@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 291511 | 甲酸 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040490 | 其他牛奶成分 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 94 | $4.56M |
| 泰国 | 1 | $28.5K |
| 中国香港 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joosten Products B.V. | 荷兰 | 56 | $3.08M | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 荷兰 | 22 | $753.2K | 其他消毒剂、零售杀菌剂 |
| Vitomega Colostrum B.V. | 荷兰 | 13 | $594.2K | 其他牛奶成分 |
| BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 马来西亚 | 2 | $110.6K | 润滑油添加剂、980000 |
| KNACK INNOVATION CO., LTD. | 泰国 | 1 | $28.5K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| KEMA Nederland B.V. | 荷兰 | 1 | $27.8K | 电动机及零件、其他牛奶成分 |
| Yiwu Xusu Goods Purchase Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.5K | 其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitomega Colostrum B.V. | 荷兰 | 1 | $89.0K | 其他牛奶成分 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | Joosten Products B.V. | 荷兰 | $27.9K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | Joosten Products B.V. | 荷兰 | $22.5K |
| 2026-06-10 | 猫狗饲料 | Joosten Products B.V. | 荷兰 | $32.0K |
| 2026-06-10 | 猫狗饲料 | Joosten Products B.V. | 荷兰 | $43.4K |
| 2026-06-10 | 猫狗饲料 | Joosten Products B.V. | 荷兰 | $31.9K |
| 2026-06-10 | 猫狗饲料 | Joosten Products B.V. | 荷兰 | $26.1K |
| 2026-05-28 | 混合机 | KNACK INNOVATION CO., LTD. | 泰国 | $9.2K |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | KNACK INNOVATION CO., LTD. | 泰国 | $4.5K |
| 2026-05-28 | 阀门龙头 | KNACK INNOVATION CO., LTD. | 泰国 | $0 |
| 2026-05-28 | 塑料管件 | KNACK INNOVATION CO., LTD. | 泰国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他牛奶成分 | Vitomega Colostrum B.V. | — | $111 |
| 2026-01-13 | 其他牛奶成分 | Vitomega Colostrum B.V. | — | $88.9K |