NGOC THACH INTERNATIONAL TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI QUốC Tế NGọC THạCH
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110492724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT5MYTX |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | Thôn Vực, Ngách 24, Ngõ 113 Đường Đan Khê, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NGỌC THẠCH |
| 企业英文名称 | NGOC THACH SERVICES AND INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vực, Ngách 24, Ngõ 113 Đường Đan Khê, Xã Di Trạch(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | +84583906666 |
| 邮箱 | thachnv01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 未涂布印刷纸 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $224 |
| 2024-06-20 | 未涂布印刷纸 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-06-20 | 未涂布印刷纸 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-06-20 | 40-150g/m2未涂布纸 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-06-20 | 未涂布印刷纸 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $59 |
| 2024-06-20 | 未涂布印刷纸 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-06-20 | 40-150g/m2未涂布纸 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2023-11-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $420 |