KNC Vietnam Production Trading Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI SảN XUấT KNC VIệT NAM

0
进口笔数
246
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106608253
企查查编码QVNDKJH534
成立日期2014-07-28
联系地址Xóm 3, thôn 1, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KNC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02466839541
邮箱kncvietnaminfo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
392119其他泡沫塑料
481910瓦楞纸箱
392190非泡沫塑料片
482390其他纸制品
848079非注塑模具
281122二氧化硅
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南245$1.17M
韩国1$7.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U Tech Vina Co., Ltd.越南25$441.8K聚碳酸酯、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南33$160.1K贱金属锁具零件、其他塑料制品
U-TECH VINA Co., Ltd.越南8$154.1K聚碳酸酯、其他塑料包装制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南45$140.9K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南52$68.7K8472机器零件、其他钢铁制品
IMT Vina Co., Ltd.越南6$64.5K聚碳酸酯、其他塑料制品
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南9$17.7K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南8$11.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南29$10.3K其他钨制品、其他钢铁制品
Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南7$9.0K绝缘电线、自粘塑料卷

近期贸易明细

出口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$275
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$71
2026-04-27其他泡沫塑料CONG TY TNHH IMT - VINA越南$49
2026-04-27瓦楞纸箱CONG TY TNHH IMT - VINA越南$50
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$70
2026-04-27非乙烯塑料袋CONG TY TNHH IMT - VINA越南$1.4K
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$120
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$393
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$165
2026-04-17其他塑料包装制品BLD VINA CO LTD越南$321

相关企业 · 同类产品

KNC Vietnam Production Trading Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →