KNC Vietnam Production Trading Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI SảN XUấT KNC VIệT NAM
0
进口笔数
257
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106608253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKJH534 |
| 成立日期 | 2014-07-28 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn 1, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KNC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KNC VIET NAM PRODUCTION TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02466839541 |
| 邮箱 | kncvietnaminfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 256 | $1.19M |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $441.8K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $160.1K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 8 | $154.1K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 46 | $144.5K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $69.7K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | 7 | $22.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.0K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.8K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $10.3K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 造纸机械零件 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $153 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-30 | 造纸机械零件 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $153 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $405 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $147 |
| 2026-06-30 | 造纸机械零件 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $153 |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $588 |
| 2026-06-30 | 造纸机械零件 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $153 |