Duc Duong Technology Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐứC DươNG
260
进口笔数
35
出口笔数
$845.7K
进口金额
$97.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-12
最近出口
77
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311893814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW4H2YW |
| 成立日期 | 2012-07-24 |
| 联系地址 | 1014/67 đường Tân Kỳ Tân Quý, Khu phố 14, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DUC DUONG TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1014/67 đường Tân Kỳ Tân Quý, Khu phố 14, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842837628042 |
| 邮箱 | ducduong@ducduongco.com |
| 传真 | +842837628043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701720 | 实验室玻璃器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $277.2K |
| 中国 | 90 | $181.8K |
| 日本 | 61 | $104.6K |
| 巴西 | 5 | $51.3K |
| 中国台湾 | 25 | $49.6K |
| 意大利 | 25 | $44.7K |
| 土耳其 | 2 | $40.0K |
| 德国 | 18 | $33.3K |
| 荷兰 | 9 | $26.3K |
| 美国 | 5 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $73.7K |
| 阿联酋 | 1 | $20.5K |
| 荷兰 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sjclave Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $147.4K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| As One Corp. | 日本 | 61 | $119.2K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| SunKyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $84.1K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| TecnoSoft S.r.l. | 意大利 | 25 | $44.7K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | 9 | $26.4K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Luoyang Langnuo Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.9K | 温控处理设备、工业蒸馏设备 |
| Carrier Transicold Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 7 | $16.4K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Sheng Sheng (Luoyang) Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.8K | 滤纸板、工业蒸馏设备 |
| Shandong Ringbio Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $11.6K | 滤纸板 |
| HSIANG TAI MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 9 | $9.0K | 混合机、功能机器零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $41.8K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| HCC Logistics | 阿联酋 | 1 | $20.5K | 医用消毒器 |
| Forte Grow Medical Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $14.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.2K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | 1 | $3.4K | 复式光学显微镜、电视/数码相机 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 1 | $970 | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $436 | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 滤纸板 | Sheng Sheng (Luoyang) Technology Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-30 | 滤纸板 | Sheng Sheng (Luoyang) Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 非液体温度计 | TecnoSoft S.r.l. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 测量仪器 | TecnoSoft S.r.l. | 意大利 | $304 |
| 2026-06-26 | 非液体温度计 | TecnoSoft S.r.l. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 温控处理设备 | As One Corp. | 日本 | $470 |
| 2026-06-17 | 液体气体测量仪 | As One Corp. | 中国台湾 | $214 |
| 2026-06-12 | 测量仪器 | TecnoSoft S.r.l. | 意大利 | $456 |
| 2026-06-12 | 非液体温度计 | TecnoSoft S.r.l. | 意大利 | $3.5K |
| 2026-06-10 | 组合测量仪器 | Carrier Transicold Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 液体气体测量仪 | Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | $609 |
| 2026-05-29 | 其他塑料制品 | Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-05-29 | 测量仪器 | Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-05-29 | 组合测量仪器 | Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-05-20 | 非液体温度计 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2026-03-31 | 真空泵 | Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | $937 |
| 2026-03-31 | 其他电炉 | Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 实验室玻璃器皿 | Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-03-31 | 医用消毒器 | Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 液体过滤机械 | Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | $253 |