TRUONG SA VIET IMPORT EXPORT TRADE LTD CO
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Trường Sa Việt
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$16.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106295025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AB929V |
| 成立日期 | 2013-08-29 |
| 联系地址 | Số 30, ngách 159/34, ngõ 192, đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG SA VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUONG SA VIET IMPORT EXPORT TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngách 159/34, ngõ 192, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989229642 |
| 邮箱 | huylieu.electronicseg@gmail.com |
| 官网 | www.truongsaviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $16.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | 18 | $16.9K | 传动部件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $609 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $609 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $352 |
| 2025-09-06 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2025-09-06 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2025-09-06 | 其他钢铁制品 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $283 |