Toan Tam Consulting & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 80mm以下U/I/H型钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và THươNG MạI TOàN TâM
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$300.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314491013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUTAP10 |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | A16/47 ấp 1, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN TÂM |
| 企业英文名称 | TOAN TAM CONSULTING AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A16/47 ấp 1, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84797858588 |
| 邮箱 | dvkttoantam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $217.9K |
| 柬埔寨 | 2 | $82.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 6 | $140.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| ISI Steel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.6K | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 34 | $59.8K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Long Vanna Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $21.8K | 其他钢铁制品、非木预制建筑 |
| Gain Lucky (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC (3603014801) | 越南 | 2 | $3.8K | 80mm以下U/I/H型钢、其他钢材型材 |
| CONG TY TNHH GIA CONG KIM LOAI NIC (3603014801) -DNCX | 越南 | 1 | $2.1K | 80mm以下U/I/H型钢 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $398 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 无缝钢管 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | — | $398 |
| 2026-04-06 | 焊接方钢管 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 焊接方钢管 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-06 | 焊接方钢管 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-06 | 焊接方钢管 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-06 | 焊接方钢管 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-05 | 80毫米以上U型钢 | GAIN LUCKY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-05 | 镀锌钢板 | GAIN LUCKY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-05 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-05 | H型钢≥80mm | GAIN LUCKY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |