Tuan Phat QT One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TUấN PHáT QT
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$1.59M
出口金额
—
最近进口
2025-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200707218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKCQ5H2 |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Số 91 Đường Lê Lợi, Phường Đông Lễ, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TUẤN PHÁT QT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT QT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 Đường Lê Lợi, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84911235253 |
| 邮箱 | huyenhuyen7892@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720853 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 59 | $1.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 36 | $950.8K | 非泡沫塑料片、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $556.7K | 调味甜水、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import | 老挝 | 4 | $82.0K | 调味甜水、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 工字钢 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.4K |
| 2025-06-26 | 焊接方钢管 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.5K |
| 2025-06-26 | 焊接方钢管 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2025-06-26 | 焊接方钢管 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.2K |
| 2025-06-26 | 焊接方钢管 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
| 2025-06-26 | 焊接方钢管 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |
| 2025-06-26 | 焊接方钢管 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |
| 2025-06-26 | 焊接钢管 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
| 2025-06-26 | 焊接方钢管 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2025-05-19 | 焊接方钢管 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.8K |