Raon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN RAON
73
进口笔数
260
出口笔数
$2.42M
进口金额
$3.78M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700806187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXR1C2M |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Ngoại, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAON |
| 企业英文名称 | RAON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0978561036 |
| 邮箱 | Raonltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720990 | 冷轧钢板≥600mm |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $2.33M |
| 中国台湾 | 4 | $85.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 182 | $1.95M |
| 韩国 | 93 | $1.18M |
| 老挝 | 15 | $648.0K |
| 越南 | 3 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $1.89M | 聚合物基油漆、钢铁螺钉螺栓 |
| Korea Plasma Technology U Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $254.5K | 合金钢棒材、冷轧钢板≥600mm |
| CTS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $133.3K | 聚合物基油漆、其他焊接机 |
| Hyundai Aluminum Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 4 | $85.0K | 焊接方钢管、非泡沫橡胶密封件 |
| Alutec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Kiu Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.2K | 冷轧钢板≥600mm、焊接方钢管 |
| HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | 181 | $1.94M | 铝制结构体及部件、焊接方钢管 |
| Hyundai Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | 93 | $1.18M | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $648.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁型材 |
| Hyundai Aluminum Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $11.8K | 铝制结构体及部件、非棉针织背心 |
| Hyundai Aluminum Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 焊接方钢管、其他钢铁制品 |
| Lim Vina Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $733 | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | KOREA PLASMA TECHNOLOGY U CO., LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | KOREA PLASMA TECHNOLOGY U CO., LTD | 韩国 | $669 |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | KOREA PLASMA TECHNOLOGY U CO., LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | KOREA PLASMA TECHNOLOGY U CO., LTD | 韩国 | $669 |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | KOREA PLASMA TECHNOLOGY U CO., LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | KOREA PLASMA TECHNOLOGY U CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | KOREA PLASMA TECHNOLOGY U CO., LTD | 韩国 | $26.2K |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | KOREA PLASMA TECHNOLOGY U CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | KOREA PLASMA TECHNOLOGY U CO., LTD | 韩国 | $26.2K |
| 2026-04-15 | 焊接方钢管 | KOREA PLASMA TECHNOLOGY U CO., LTD | 韩国 | $5.6K |
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 韩国 | $168 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 韩国 | $37 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 韩国 | $96 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | HYUNDAI ALUMINUM CO LTD | 韩国 | $108 |