Steel 568 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,341 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kết Cấu Thép 568
75
进口笔数
3,341
出口笔数
$32.45M
进口金额
$204.96M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
218
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900273306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WJ7XX6 |
| 成立日期 | 2005-07-26 |
| 联系地址 | Km 33, Quốc lộ 5A, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP 568 |
| 企业英文名称 | STEEL 568 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 33, Quốc lộ 5A, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842466535880 |
| 邮箱 | 568steel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $16.36M |
| 印度尼西亚 | 20 | $15.17M |
| 韩国 | 1 | $634.9K |
| 越南 | 2 | $285.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3,074 | $176.55M |
| 日本 | 109 | $10.97M |
| 波兰 | 60 | $10.88M |
| 墨西哥 | 40 | $3.26M |
| 荷兰 | 29 | $2.01M |
| 俄罗斯 | 6 | $431.1K |
| 越南 | 12 | $347.1K |
| 新加坡 | 1 | $88.7K |
| 葡萄牙 | 2 | $66.0K |
| 老挝 | 3 | $50.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 10 | $8.32M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| POSCO International Corp. | 印度尼西亚 | 6 | $4.14M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| FS Essential International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.67M | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢平板轧材 |
| DB Inc. | 印度尼西亚 | 4 | $2.66M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Newwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.44M | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Chengtianying Imp. & Exp. Ltd. | 中国 | 3 | $1.81M | 金属处理机械、金属切割锯 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.06M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.02M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Wuxi Nanliang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $957.4K | 冶金机械零件、轧机零件 |
| Wuxi Jinyushunyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.1K | 金属轧机、离合器联轴器 |
下游采购商(共 218)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mafton International LLP | 印度 | 668 | $40.82M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Sumkesh Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 172 | $11.79M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 96 | $9.22M | 冷冻虾、冷冻烟熏蟹 |
| Presinox Impex | 印度 | 153 | $7.67M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Jaiman Metalloys LLP | 印度 | 97 | $7.05M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢焊管 |
| Neelkanth Stainless Steel | 印度 | 86 | $5.77M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Balwant Steel | 印度 | 85 | $5.56M | 不锈钢焊管、其他非针叶木 |
| Madras Metals | 印度 | 89 | $5.33M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Glomet Alloys LLP | 印度 | 105 | $5.02M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Fortune Steels | 印度 | 65 | $3.34M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业炉具零件 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-23 | 工业炉具零件 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-23 | 工业炉具零件 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-23 | 工业炉具零件 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-21 | 热轧不锈钢卷 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $254.6K |
| 2026-04-21 | 热轧不锈钢卷 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $254.6K |
| 2026-04-16 | 热轧不锈钢卷 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $118.5K |
| 2026-04-16 | 热轧不锈钢卷 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $39.3K |
| 2026-04-16 | 热轧不锈钢卷 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $118.5K |
| 2026-04-16 | 热轧不锈钢卷 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $39.3K |
出口(共 3,341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢焊管 | ABP Iron & Steels LLP | 印度 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | ABP Iron & Steels LLP | 印度 | $19.3K |
| 2026-04-29 | 其他锻钢制品 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | FORTUNE STEELS | 印度 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | FORTUNE STEELS | 印度 | $31.1K |
| 2026-04-27 | 焊接方钢管 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $51.6K |
| 2026-04-27 | 不锈钢焊管 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-27 | 不锈钢焊管 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $40.0K |
| 2026-04-27 | 焊接方钢管 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $32.1K |