Steel 568 Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,341 笔 · 主营 不锈钢焊管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kết Cấu Thép 568

75
进口笔数
3,341
出口笔数
$32.45M
进口金额
$204.96M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
218
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $224.0K · 1 笔出口 $1.75M · 28 笔2023-09进口 $623.1K · 4 笔出口 $5.71M · 96 笔2023-10进口 $1.95M · 10 笔出口 $5.87M · 94 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.10M · 97 笔2023-12进口 $1.31M · 2 笔出口 $5.48M · 88 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.64M · 61 笔2024-02进口 $75.0K · 1 笔出口 $2.88M · 52 笔2024-03进口 $990.3K · 2 笔出口 $3.21M · 55 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 51 笔2024-05进口 $1.64M · 2 笔出口 $2.53M · 46 笔2024-06进口 $270.0K · 1 笔出口 $2.77M · 53 笔2024-07进口 $55.0K · 1 笔出口 $3.47M · 62 笔2024-08进口 $59.5K · 2 笔出口 $4.98M · 89 笔2024-09进口 $1.08M · 3 笔出口 $4.86M · 76 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.25M · 92 笔2024-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $7.37M · 126 笔2024-12进口 $516.3K · 2 笔出口 $5.72M · 99 笔2025-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $2.30M · 29 笔2025-02进口 $930.2K · 1 笔出口 $904.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.33M · 93 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.97M · 123 笔2025-06进口 $1.36M · 2 笔出口 $6.18M · 113 笔2025-07进口 $213.5K · 1 笔出口 $7.33M · 126 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.75M · 95 笔2025-09进口 $19.7K · 1 笔出口 $4.17M · 45 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.55M · 66 笔2025-11进口 $1.78M · 4 笔出口 $4.81M · 83 笔2025-12进口 $32.2K · 1 笔出口 $4.07M · 65 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.16M · 127 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 117 笔2026-03进口 $285.4K · 2 笔出口 $5.09M · 62 笔2026-04进口 $1.82M · 5 笔出口 $3.98M · 59 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $224.0K · 1 笔出口 $1.75M · 28 笔2023-09进口 $623.1K · 4 笔出口 $5.71M · 96 笔2023-10进口 $1.95M · 10 笔出口 $5.87M · 94 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.10M · 97 笔2023-12进口 $1.31M · 2 笔出口 $5.48M · 88 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.64M · 61 笔2024-02进口 $75.0K · 1 笔出口 $2.88M · 52 笔2024-03进口 $990.3K · 2 笔出口 $3.21M · 55 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 51 笔2024-05进口 $1.64M · 2 笔出口 $2.53M · 46 笔2024-06进口 $270.0K · 1 笔出口 $2.77M · 53 笔2024-07进口 $55.0K · 1 笔出口 $3.47M · 62 笔2024-08进口 $59.5K · 2 笔出口 $4.98M · 89 笔2024-09进口 $1.08M · 3 笔出口 $4.86M · 76 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.25M · 92 笔2024-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $7.37M · 126 笔2024-12进口 $516.3K · 2 笔出口 $5.72M · 99 笔2025-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $2.30M · 29 笔2025-02进口 $930.2K · 1 笔出口 $904.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.33M · 93 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.97M · 123 笔2025-06进口 $1.36M · 2 笔出口 $6.18M · 113 笔2025-07进口 $213.5K · 1 笔出口 $7.33M · 126 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.75M · 95 笔2025-09进口 $19.7K · 1 笔出口 $4.17M · 45 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.55M · 66 笔2025-11进口 $1.78M · 4 笔出口 $4.81M · 83 笔2025-12进口 $32.2K · 1 笔出口 $4.07M · 65 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.16M · 127 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 117 笔2026-03进口 $285.4K · 2 笔出口 $5.09M · 62 笔2026-04进口 $1.82M · 5 笔出口 $3.98M · 59 笔

工商档案

企业注册号0900273306
企查查编码QVN8WJ7XX6
成立日期2005-07-26
联系地址Km 33, Quốc lộ 5A, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP 568
企业英文名称STEEL 568 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 33, Quốc lộ 5A, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842466535880
邮箱568steel@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
846150金属切割锯
847981金属处理机械
846090金属精加工机床
846229数控金属成形机
721912热轧不锈钢卷材
845530金属轧机
853720高压控制板
72083610mm以上热轧钢卷

出口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
730661焊接方钢管
730611不锈钢管线管
732619其他锻钢制品
722240不锈钢型材
831120药芯焊丝
720852热轧钢板
722020冷轧不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$16.36M
印度尼西亚20$15.17M
韩国1$634.9K
越南2$285.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3,074$176.55M
日本109$10.97M
波兰60$10.88M
墨西哥40$3.26M
荷兰29$2.01M
俄罗斯6$431.1K
越南12$347.1K
新加坡1$88.7K
葡萄牙2$66.0K
老挝3$50.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港10$8.32M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
POSCO International Corp.印度尼西亚6$4.14M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
FS Essential International Co., Ltd.越南4$2.67M冷轧不锈钢薄板、不锈钢平板轧材
DB Inc.印度尼西亚4$2.66M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Newwei Trading Co., Ltd.中国13$2.44M热轧不锈钢卷、不锈钢卷材
Chengtianying Imp. & Exp. Ltd.中国3$1.81M金属处理机械、金属切割锯
Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$1.06M其他钢铁制品、电力控制板
Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd.中国3$1.02M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Wuxi Nanliang International Trading Co., Ltd.中国3$957.4K冶金机械零件、轧机零件
Wuxi Jinyushunyang International Trade Co., Ltd.中国3$107.1K金属轧机、离合器联轴器

下游采购商(共 218)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mafton International LLP印度668$40.82M不锈钢焊管、焊接方钢管
Sumkesh Trading Pvt. Ltd.印度172$11.79M不锈钢焊管、焊接方钢管
OKAYA & CO., LTD中国香港96$9.22M冷冻虾、冷冻烟熏蟹
Presinox Impex印度153$7.67M不锈钢焊管、焊接方钢管
Jaiman Metalloys LLP印度97$7.05M不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢焊管
Neelkanth Stainless Steel印度86$5.77M不锈钢焊管、焊接方钢管
Balwant Steel印度85$5.56M不锈钢焊管、其他非针叶木
Madras Metals印度89$5.33M不锈钢焊管、焊接方钢管
Glomet Alloys LLP印度105$5.02M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Fortune Steels印度65$3.34M不锈钢焊管、焊接方钢管

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23工业炉具零件DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD中国$51.0K
2026-04-23工业炉具零件DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD中国$30.0K
2026-04-23工业炉具零件DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD中国$51.0K
2026-04-23工业炉具零件DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD中国$30.0K
2026-04-21热轧不锈钢卷KIRIN METAL LTD中国$254.6K
2026-04-21热轧不锈钢卷KIRIN METAL LTD中国$254.6K
2026-04-16热轧不锈钢卷KIRIN METAL LTD中国$118.5K
2026-04-16热轧不锈钢卷KIRIN METAL LTD中国$39.3K
2026-04-16热轧不锈钢卷KIRIN METAL LTD中国$118.5K
2026-04-16热轧不锈钢卷KIRIN METAL LTD中国$39.3K

出口(共 3,341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢焊管ABP Iron & Steels LLP印度$15.3K
2026-04-29焊接方钢管ABP Iron & Steels LLP印度$19.3K
2026-04-29其他锻钢制品SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$15.0K
2026-04-28不锈钢焊管FORTUNE STEELS印度$10.5K
2026-04-28其他锻钢制品SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$16.3K
2026-04-28焊接方钢管FORTUNE STEELS印度$31.1K
2026-04-27焊接方钢管OKAYA & CO., LTD日本$51.6K
2026-04-27不锈钢焊管OKAYA & CO., LTD日本$17.0K
2026-04-27不锈钢焊管OKAYA & CO., LTD日本$40.0K
2026-04-27焊接方钢管OKAYA & CO., LTD日本$32.1K

相关企业 · 同类产品

Steel 568 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →