TINH ANH AM ASSET MANAGEMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và QUảN Lý TàI SảN TINH ANH AM
47
进口笔数
1
出口笔数
$18.72M
进口金额
$288.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-03
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106426581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7K1ABW |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Số 153, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN TINH ANH AM |
| 企业英文名称 | TINH ANH AM ASSET MANAGEMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 153, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842462732697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 38 | $16.84M |
| 中国 | 9 | $1.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $288.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETERNAL TSINGSHAN GROUP LTD | 印度尼西亚 | 19 | $8.05M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| DB INC | 印度尼西亚 | 9 | $4.68M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | 5 | $2.38M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| GOLDEN HARBOUR INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $1.08M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| KIRIN METAL LTD | 中国香港 | 5 | $674.7K | 其他钢铁制品、其他不锈钢板 |
| DB INC | 韩国 | 1 | $657.1K | 聚丙烯聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| JIAYAO (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | 1 | $450.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $387.9K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| KIRIN METAL LTD | 中国 | 2 | $360.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNCITY METALS & TUBES PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $288.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 热轧不锈钢卷 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-14 | 不锈钢卷材 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-14 | 不锈钢卷材 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-14 | 热轧不锈钢卷 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-13 | 不锈钢卷材 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $103.5K |
| 2026-04-13 | 不锈钢卷材 | KIRIN METAL LTD | 中国 | $103.5K |
| 2026-04-06 | 热轧不锈钢卷 | DB INC | 印度尼西亚 | $167.3K |
| 2026-04-06 | 热轧不锈钢卷 | DB INC | 印度尼西亚 | $167.3K |
| 2026-04-06 | 热轧不锈钢卷 | DB INC | 印度尼西亚 | $502.0K |
| 2026-04-06 | 热轧不锈钢卷 | DB INC | 印度尼西亚 | $502.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 不锈钢卷材 | SUNCITY METALS & TUBES PRIVATE LTD | 印度 | $222.3K |
| 2025-10-03 | 不锈钢卷材 | SUNCITY METALS & TUBES PRIVATE LTD | 印度 | $66.2K |