TINH ANH AM ASSET MANAGEMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 不锈钢卷材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và QUảN Lý TàI SảN TINH ANH AM

47
进口笔数
1
出口笔数
$18.72M
进口金额
$288.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-03
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $509.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $419.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $417.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $444.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $462.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $397.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $722.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $623.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $339.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $943.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $617.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $541.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $341.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $524.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $575.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.29M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $782.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 1 笔2025-11进口 $1.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $709.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $657.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $415.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $509.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $419.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $417.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $416.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $444.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $462.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $397.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $722.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $623.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $339.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $943.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $617.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $541.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $341.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $524.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $575.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.29M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $782.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 1 笔2025-11进口 $1.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $709.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $657.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $415.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106426581
企查查编码QVNJ7K1ABW
成立日期2014-01-10
联系地址Số 153, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN TINH ANH AM
企业英文名称TINH ANH AM ASSET MANAGEMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 153, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+842462732697
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
722012热轧不锈钢
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板

出口

HS 编码产品
721913不锈钢卷材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚38$16.84M
中国9$1.87M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$288.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ETERNAL TSINGSHAN GROUP LTD印度尼西亚19$8.05M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
DB INC印度尼西亚9$4.68M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
HONG KONG RUI PU CO LTD印度尼西亚5$2.38M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
GOLDEN HARBOUR INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡4$1.08M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
KIRIN METAL LTD中国香港5$674.7K其他钢铁制品、其他不锈钢板
DB INC韩国1$657.1K聚丙烯聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
JIAYAO (HONGKONG) INTERNATIONAL GROUP LTD中国1$450.1K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡1$387.9K热轧钢卷、不锈钢卷材
KIRIN METAL LTD中国2$360.0K不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNCITY METALS & TUBES PRIVATE LTD印度1$288.5K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14热轧不锈钢卷KIRIN METAL LTD中国$62.0K
2026-04-14不锈钢卷材KIRIN METAL LTD中国$42.1K
2026-04-14不锈钢卷材KIRIN METAL LTD中国$42.1K
2026-04-14热轧不锈钢卷KIRIN METAL LTD中国$62.0K
2026-04-13不锈钢卷材KIRIN METAL LTD中国$103.5K
2026-04-13不锈钢卷材KIRIN METAL LTD中国$103.5K
2026-04-06热轧不锈钢卷DB INC印度尼西亚$167.3K
2026-04-06热轧不锈钢卷DB INC印度尼西亚$167.3K
2026-04-06热轧不锈钢卷DB INC印度尼西亚$502.0K
2026-04-06热轧不锈钢卷DB INC印度尼西亚$502.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03不锈钢卷材SUNCITY METALS & TUBES PRIVATE LTD印度$222.3K
2025-10-03不锈钢卷材SUNCITY METALS & TUBES PRIVATE LTD印度$66.2K

相关企业 · 同类产品

TINH ANH AM ASSET MANAGEMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →