Quang Ninh Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Quảng Ninh
150
进口笔数
1
出口笔数
$1.70M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-03-13
最近出口
57
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701738845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU0JSEQ |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu 3, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu phố Yết Kiêu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02033829609 |
| 邮箱 | vattuquangninhcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.09M |
| 日本 | 30 | $347.1K |
| 德国 | 13 | $99.5K |
| 美国 | 15 | $62.7K |
| 波兰 | 12 | $53.5K |
| 韩国 | 1 | $12.4K |
| 塞尔维亚 | 1 | $11.1K |
| 英国 | 6 | $7.7K |
| 挪威 | 1 | $7.4K |
| 法国 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 18 | $281.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 7 | $268.8K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Tokiwa Industry Co., Ltd. | 日本 | 6 | $151.4K | 合金钢无缝管、岩石钻具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $130.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| KCM Engineering Co., Ltd. | 日本 | 8 | $91.6K | 静止变流器、非液体温度计 |
| Shaanxi Qina Wise Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.6K | 其他钢铁制品、其他手工工具 |
| CS Unitec, Inc. | 美国 | 6 | $41.4K | 其他锯片、非旋转气动手工具 |
| Hayashi Denko Co., Ltd. | 日本 | 10 | $34.0K | 测量仪器、流量压力检测零件 |
| Z.B.P. Sensor Gaz Andrzej Rejowicz | 波兰 | 7 | $25.2K | 流量压力检测零件、组合测量仪器 |
| Mine & Process Service Inc | 美国 | 4 | $13.6K | 液体气体测量仪、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO Zavod Ozon GS i PO | 俄罗斯 | 1 | $1.4K | 其他电话机 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 流量压力检测零件 | Z.B.P. Sensor Gaz Andrzej Rejowicz | 波兰 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 流量压力检测零件 | Z.B.P. Sensor Gaz Andrzej Rejowicz | 波兰 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-19 | 1kVA-16kVA变压器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-19 | 60伏以下继电器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-19 | 1kVA-16kVA变压器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-19 | 其他皮革制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-19 | 其他硫化橡胶制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-19 | 高压开关 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $780 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 其他电话机 | OOO ZAVOD OZON GS I PO | 俄罗斯 | $1.4K |