Quang Ninh Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Quảng Ninh

162
进口笔数
1
出口笔数
$1.80M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2023-03-13
最近出口
58
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $44.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $44.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701738845
企查查编码QVNMU0JSEQ
成立日期2014-11-28
联系地址Tổ 3, Khu 3, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ QUẢNG NINH
企业英文名称QUANG NINH MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3, Khu phố Yết Kiêu 3, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02033829609
邮箱vattuquangninhcompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
841391泵零件
848190阀门零件
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
902690流量压力检测零件
902590测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
841350其他往复泵

出口

HS 编码产品
851718其他电话机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$1.16M
日本32$362.3K
德国14$99.5K
美国15$62.7K
波兰13$62.2K
韩国1$12.4K
英国9$12.1K
塞尔维亚1$11.1K
挪威1$7.4K
法国1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国香港10$332.1K不锈钢家用制品、其他塑料制品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国18$281.4K其他塑料制品、非办公金属家具
Tokiwa Industry Co., Ltd.日本7$163.2K合金钢无缝管、岩石钻具
WSDA Trade Co., Ltd.中国10$130.1K其他塑料制品、不锈钢家用制品
KCM Engineering Co., Ltd.日本8$91.6K静止变流器、非液体温度计
Shaanxi Qina Wise Tech Co., Ltd.中国4$48.6K其他钢铁制品、其他手工工具
CS Unitec, Inc.美国7$41.5K其他锯片、非旋转气动手工具
Hayashi Denko Co., Ltd.日本11$37.4K组合测量仪器、测量仪器
Z.B.P. Sensor Gaz Andrzej Rejowicz波兰8$33.9K流量压力检测零件、组合测量仪器
Alphasense Ltd.英国5$5.0K气体烟雾分析仪、切片机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OOO Zavod Ozon GS i PO俄罗斯1$1.4K其他电话机

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31流量压力检测零件Alphasense Ltd.英国$2.6K
2026-07-29岩石钻具Tokiwa Industry Co., Ltd.日本$965
2026-07-29合金钢无缝管Tokiwa Industry Co., Ltd.日本$10.8K
2026-07-14其他硫化橡胶制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国$500
2026-07-14其他皮革制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国$450
2026-07-14其他硫化橡胶制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国$210
2026-07-14其他硫化橡胶制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国$240
2026-07-14非泡沫橡胶密封件HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国$35
2026-07-14其他往复泵HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国$4.2K
2026-07-14气体过滤机械HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国$240

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-13其他电话机OOO Zavod Ozon GS i PO俄罗斯$1.4K

相关企业 · 同类产品

Quang Ninh Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →