Quang Ninh Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Quảng Ninh

150
进口笔数
1
出口笔数
$1.70M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-03-13
最近出口
57
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701738845
企查查编码QVNMU0JSEQ
成立日期2014-11-28
联系地址Tổ 3, Khu 3, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ QUẢNG NINH
企业英文名称QUANG NINH MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3, Khu phố Yết Kiêu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02033829609
邮箱vattuquangninhcompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
841391泵零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
854449绝缘电线
902590测量仪器
853650其他电气开关
902690流量压力检测零件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
851718其他电话机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$1.09M
日本30$347.1K
德国13$99.5K
美国15$62.7K
波兰12$53.5K
韩国1$12.4K
塞尔维亚1$11.1K
英国6$7.7K
挪威1$7.4K
法国1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国18$281.4K其他塑料制品、非办公金属家具
Hong Kong Oceanbless Trade Ltd.中国7$268.8K其他塑料制品、玻璃容器
Tokiwa Industry Co., Ltd.日本6$151.4K合金钢无缝管、岩石钻具
WSDA Trade Co., Ltd.中国10$130.1K其他塑料制品、不锈钢家用制品
KCM Engineering Co., Ltd.日本8$91.6K静止变流器、非液体温度计
Shaanxi Qina Wise Tech Co., Ltd.中国4$48.6K其他钢铁制品、其他手工工具
CS Unitec, Inc.美国6$41.4K其他锯片、非旋转气动手工具
Hayashi Denko Co., Ltd.日本10$34.0K测量仪器、流量压力检测零件
Z.B.P. Sensor Gaz Andrzej Rejowicz波兰7$25.2K流量压力检测零件、组合测量仪器
Mine & Process Service Inc美国4$13.6K液体气体测量仪、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OOO Zavod Ozon GS i PO俄罗斯1$1.4K其他电话机

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21流量压力检测零件Z.B.P. Sensor Gaz Andrzej Rejowicz波兰$3.8K
2026-04-21流量压力检测零件Z.B.P. Sensor Gaz Andrzej Rejowicz波兰$3.8K
2026-04-20气体过滤机械HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$240
2026-04-20气体过滤机械HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$240
2026-04-191kVA-16kVA变压器HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$290
2026-04-1960伏以下继电器HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$40
2026-04-191kVA-16kVA变压器HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$500
2026-04-19其他皮革制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$450
2026-04-19其他硫化橡胶制品HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$210
2026-04-19高压开关HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD中国$780

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-13其他电话机OOO ZAVOD OZON GS I PO俄罗斯$1.4K

相关企业 · 同类产品

Quang Ninh Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →