P&P Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH P&P TECH
4
进口笔数
7
出口笔数
$55.4K
进口金额
$134.8K
出口金额
2023-05-17
最近进口
2023-12-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700789083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJAYJ0H |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | Xóm 8, Xã Thi Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH P&P TECH |
| 企业英文名称 | P&P TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 3, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936747365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $34.9K |
| 韩国 | 4 | $16.3K |
| 中国 | 4 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $134.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SET Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.6K | 1kVA以下变压器、8471机器零件 |
| SET VINA Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 6mm以下精炼铜丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SET Co., Ltd. | 越南 | 5 | $77.0K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.8K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 其他塑料制品 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $10 |
| 2023-05-17 | 带接头绝缘电线 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $192 |
| 2023-05-17 | 其他塑料制品 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $23 |
| 2023-05-17 | 自粘塑料卷 | SET LTD LIABILITY CO | 中国 | $0 |
| 2023-05-17 | 1000伏以下保险丝 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $5 |
| 2023-05-17 | 其他塑料制品 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $3 |
| 2023-05-17 | 自粘塑料卷 | SET LTD LIABILITY CO | 中国 | $29 |
| 2023-05-17 | 自粘塑料卷 | SET LTD LIABILITY CO | 中国 | $2 |
| 2023-05-17 | 带接头绝缘电线 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $27 |
| 2023-05-17 | 7mm以下铝合金丝 | SET LTD LIABILITY CO | 韩国 | $1.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2023-12-30 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $226 |
| 2023-12-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $125 |
| 2023-12-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $288 |
| 2023-12-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $188 |
| 2023-12-30 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $6 |
| 2023-12-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2023-12-30 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $132 |
| 2023-12-30 | 变压器零件 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2023-12-30 | 1000伏以下保险丝 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $369 |