Ngo Kim Phat Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 藤柳座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NGô KIM PHáT
0
进口笔数
132
出口笔数
$0
进口金额
$1.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316252726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXM0EYU |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | 15/3 Đường 11, Khu phố giãn dân, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGÔ KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | NGO KIM PHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/3 Đường 11, Khu phố giãn dân, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84975886475 |
| 官网 | ngokimphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940159 | 藤柳座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 132 | $1.36M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju Gagu Sanup | 韩国 | 64 | $654.9K | 藤柳座椅、木制厨房家具 |
| Sejong Furniture Trade | 韩国 | 23 | $251.1K | 藤柳座椅、木制厨房家具 |
| Golden Chair Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $112.5K | 藤柳座椅、木制座椅 |
| Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | 11 | $94.1K | 藤柳座椅、非木制家具件 |
| Sunglim Table Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $90.8K | 木制座椅、藤柳座椅 |
| O Chun T & C | 韩国 | 3 | $39.8K | 藤柳座椅、软垫木座椅 |
| Seoul Furniture Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $29.0K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Changshin Office & Chair | 韩国 | 3 | $21.9K | 藤柳座椅 |
| Namsan General Jubang | 韩国 | 2 | $18.2K | 藤柳座椅、非木制家具件 |
| Dong-il Furniture | 韩国 | 1 | $14.8K | 木制厨房家具、非木制家具件 |
近期贸易明细
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非木制家具件 | Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 非木制家具件 | Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 藤柳座椅 | Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | $144 |
| 2026-04-02 | 藤柳座椅 | Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 藤柳座椅 | Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | $330 |
| 2026-03-24 | 藤柳座椅 | Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-24 | 藤柳座椅 | Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-12 | 藤柳座椅 | Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | $13.0K |
| 2026-03-11 | 藤柳座椅 | Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-11 | 藤柳座椅 | Gwangju Federation of Furniture Industry | 韩国 | $3.8K |