TRIONEER CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 自行车车架零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIONEER
1
进口笔数
2
出口笔数
$30
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315627845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRG169U |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | 252/17A Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIONEER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 252/17A Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0983224748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIA FUYING | 中国 | 1 | $30 | 自行车车架零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGS Taiwan Ltd. | 中国台湾 | 2 | $1.6K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自行车车架零件 | XIA FUYING | 中国 | $15 |
| 2026-04-08 | 自行车车架零件 | XIA FUYING | 中国 | $15 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 自行车车架零件 | SGS Taiwan Ltd. | 中国台湾 | $800 |
| 2026-02-10 | 自行车车架零件 | SGS Taiwan Ltd. | 中国台湾 | $800 |