Hanoi Trung Tan Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử TRUNG TấN Hà NộI
33
进口笔数
34
出口笔数
$395.8K
进口金额
$30.5K
出口金额
2025-03-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109352183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G6AQEN |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Số 370, Lô 22, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TRUNG TẤN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TRUNG TAN ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/344 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84982555545 |
| 邮箱 | trungtanelectronic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $395.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wujiang Zhongxun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 31 | $387.5K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Mao Chen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 升降机零件、其他电路开关装置 |
| Dongguan Qualitest Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 非金属测试机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $6.0K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 氮、自粘塑料片 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.8K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.5K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $914 | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 印刷电路 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-01 | 1000伏以下插头插座 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-01 | 带接头绝缘电线 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-01 | 带接头绝缘电线 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-03-01 | 印刷电路 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-03-01 | 其他测量仪器 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $994 |
| 2025-03-01 | 其他钢铁制品 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-03-01 | 带接头绝缘电线 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-03-01 | 带接头绝缘电线 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-03-01 | 其他电路开关装置 | WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $147 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $398 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $398 |
| 2026-04-24 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH AZUREWAVE TECHNOLOGIES (VIET NAM) | 越南 | $398 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $184 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $421 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $656 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $196 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9 |
| 2026-04-06 | 其他橡胶带 | AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $42 |