Hanoi Trung Tan Electronic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử TRUNG TấN Hà NộI

33
进口笔数
34
出口笔数
$395.8K
进口金额
$30.5K
出口金额
2025-03-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.3K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $263 · 1 笔2025-03进口 $41.6K · 1 笔出口 $263 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $797 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.3K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $263 · 1 笔2025-03进口 $41.6K · 1 笔出口 $263 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $797 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109352183
企查查编码QVN6G6AQEN
成立日期2020-09-23
联系地址Số 370, Lô 22, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TRUNG TẤN HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI TRUNG TAN ELECTRONIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10/344 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84982555545
邮箱trungtanelectronic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
853400印刷电路
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
903180其他测量仪器
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
392190非泡沫塑料片
850440静止变流器
854449绝缘电线
848340齿轮及变速器
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
392043PVC塑料板材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$395.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$30.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wujiang Zhongxun Electronics Co., Ltd.中国31$387.5K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Hangzhou Mao Chen Import & Export Co., Ltd.中国1$6.7K升降机零件、其他电路开关装置
Dongguan Qualitest Co., Ltd.中国1$1.6K非金属测试机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam)越南5$6.0K处理器及控制器、其他电感器
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南5$5.9K氮、自粘塑料片
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南10$5.8K处理器及控制器、自粘塑料片
AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd.越南6$5.4K其他塑料制品、其他铝制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南5$4.5K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K其他塑料制品、其他铝制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南1$914处理器及控制器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-01印刷电路WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$1.0K
2025-03-011000伏以下插头插座WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$1.1K
2025-03-01带接头绝缘电线WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$2.0K
2025-03-01带接头绝缘电线WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$600
2025-03-01印刷电路WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$165
2025-03-01其他测量仪器WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$994
2025-03-01其他钢铁制品WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$53
2025-03-01带接头绝缘电线WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$50
2025-03-01带接头绝缘电线WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$170
2025-03-01其他电路开关装置WUJIANG ZHONGXUN ELECTRONICS CO LTD中国$147

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27带接头绝缘电线AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM)越南$398
2026-04-27带接头绝缘电线AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM)越南$398
2026-04-24带接头绝缘电线CONG TY TNHH AZUREWAVE TECHNOLOGIES (VIET NAM)越南$398
2026-04-20其他功能机器CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$184
2026-04-20其他功能机器CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$421
2026-04-20通信设备CONG TY TNHH UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIET NAM越南$2.6K
2026-04-06电力控制板AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM)越南$656
2026-04-06绝缘电线AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM)越南$196
2026-04-06绝缘电线AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM)越南$9
2026-04-06其他橡胶带AZUREWAVE TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM)越南$42

相关企业 · 同类产品

Hanoi Trung Tan Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →