Tien Thanh Electrical Mechanical Techniques & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & Kỹ THUậT Cơ ĐIệN TIếN THàNH
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$548.8K
出口金额
—
最近进口
2025-03-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107157606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67Q5J46 |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Số 24, tổ 6, ngách 8/11/36, đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH ELECTRICAL MECHANICAL TECHNIQUES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, tổ 6, ngách 8/11/36, đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84976283651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $548.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSTAR (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $124.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 13 | $120.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $110.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $100.6K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $54.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.3K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $650 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 硫化橡胶管 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2025-03-27 | 精炼铜管 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $673 |
| 2025-03-27 | 其他泵和提升机 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-03-27 | 硫化橡胶管 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $638 |
| 2025-03-27 | 窗式/壁挂空调 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-03-27 | 其他钢铁制品 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-03-27 | 焊接材料 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-03-27 | 硫化橡胶管 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-03-27 | 合金钢型材 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2025-03-27 | 硬质PVC管 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |