GMED Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 X射线设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gmed

141
进口笔数
10
出口笔数
$8.80M
进口金额
$259.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-03
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $344.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $380.0K · 4 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-01进口 $363.2K · 4 笔出口 $530 · 2 笔2024-02进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $363.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $410.6K · 5 笔出口 $290 · 2 笔2024-08进口 $429.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $268.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $479.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $230.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $368.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $324.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $785.3K · 6 笔出口 $54.4K · 1 笔2026-01进口 $1.20M · 8 笔出口 $15.6K · 1 笔2026-02进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.4K · 4 笔出口 $21.3K · 1 笔2026-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $344.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $380.0K · 4 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-01进口 $363.2K · 4 笔出口 $530 · 2 笔2024-02进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $363.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $410.6K · 5 笔出口 $290 · 2 笔2024-08进口 $429.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $268.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $479.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $230.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $368.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $324.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $136.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $785.3K · 6 笔出口 $54.4K · 1 笔2026-01进口 $1.20M · 8 笔出口 $15.6K · 1 笔2026-02进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.4K · 4 笔出口 $21.3K · 1 笔2026-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103712136
企查查编码QVNY8ASNP9
成立日期2009-04-08
联系地址Số 29, ngõ 144, đường An Dương Vương, tổ 1, cụm 1, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GMED
企业英文名称GMED COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29, ngõ 144, đường An Dương Vương, tổ 1, cụm 1, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02435561910
邮箱info@gmed.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902212X射线设备
903300第90章仪器零件
850440静止变流器
901812超声波扫描仪
853710电力控制板
902230X射线管
854442带接头绝缘电线
901813磁共振成像仪
902290X射线装置及零件
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
902230X射线管
903300第90章仪器零件
850440静止变流器
820600手工工具套装
830249贱金属配件
841430制冷压缩机
841459其他风扇
847149其他自动数据处理系统
85021175kVA以下柴油发电机组
902290X射线装置及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$8.33M
德国10$240.3K
美国6$105.6K
新西兰3$55.8K
日本2$46.6K
瑞士1$17.7K
墨西哥1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$258.8K
德国2$550
中国香港1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neusoft Medical Systems USA Inc.中国83$6.00MX射线设备、X射线装置及零件
Mindray MR Global Ltd.中国香港13$1.30M诊断试剂、其他医疗器具
Shenzhen Anke High Tech Co., Ltd.中国6$929.3K磁共振成像仪、X射线设备
Guangzhou Daopulse Energy Co., Ltd.中国11$220.0K静止变流器、变压器零件
Sonoscape Medical Corp.中国7$111.4K超声波扫描仪、其他医疗器具
Everyday Health Ltd新西兰3$55.8K其他食品制剂
Shenzhen KHZ Technology Co., Ltd.中国4$52.9K静止变流器
Sonoscape Medical Corp.中国香港2$52.1K超声波扫描仪、其他医疗器具
GUANGZHOU SONOHEALTH MEDICAL TECHNOLOGIES CO LTD中国香港3$39.7K第90章仪器零件
Maxx Logistics FZCO阿联酋2$1.0K香烟、代用烟草雪茄

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neusoft Medical Systems USA Inc.中国7$258.8K静止变流器、75kVA以下柴油发电机组
Philips Medical Systems DMC GmbH德国2$550其他铝制品、X射线装置及零件
Sonoscape Medical Corp.中国香港1$40第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$200
2026-04-19第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$200
2026-04-19第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$5.1K
2026-04-19第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$5.1K
2026-04-12第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$150
2026-04-12第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$450
2026-04-12第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$450
2026-04-12第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$150
2026-03-23超声波扫描仪Mindray MR Global Ltd.中国$53.9K
2026-03-19第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$300

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他测量仪器Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$17.7K
2026-03-03第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$2.3K
2026-03-03第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$1.4K
2026-01-2475kVA以下柴油发电机组Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$7.1K
2026-01-24贱金属配件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$71
2026-01-24制冷压缩机Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$8.5K
2025-12-25第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$26.0K
2025-12-25手工工具套装Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$5.1K
2025-12-25第90章仪器零件Neusoft Medical Systems USA Inc.中国$23.3K
2024-07-11X射线管Philips Medical Systems DMC GmbH德国$250

相关企业 · 同类产品

GMED Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →