GMED Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 X射线设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gmed
141
进口笔数
10
出口笔数
$8.80M
进口金额
$259.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-03
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103712136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8ASNP9 |
| 成立日期 | 2009-04-08 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 144, đường An Dương Vương, tổ 1, cụm 1, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GMED |
| 企业英文名称 | GMED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 144, đường An Dương Vương, tổ 1, cụm 1, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02435561910 |
| 邮箱 | info@gmed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902212 | X射线设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902230 | X射线管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902230 | X射线管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $8.33M |
| 德国 | 10 | $240.3K |
| 美国 | 6 | $105.6K |
| 新西兰 | 3 | $55.8K |
| 日本 | 2 | $46.6K |
| 瑞士 | 1 | $17.7K |
| 墨西哥 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $258.8K |
| 德国 | 2 | $550 |
| 中国香港 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | 83 | $6.00M | X射线设备、X射线装置及零件 |
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 13 | $1.30M | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Shenzhen Anke High Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $929.3K | 磁共振成像仪、X射线设备 |
| Guangzhou Daopulse Energy Co., Ltd. | 中国 | 11 | $220.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Sonoscape Medical Corp. | 中国 | 7 | $111.4K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Everyday Health Ltd | 新西兰 | 3 | $55.8K | 其他食品制剂 |
| Shenzhen KHZ Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.9K | 静止变流器 |
| Sonoscape Medical Corp. | 中国香港 | 2 | $52.1K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| GUANGZHOU SONOHEALTH MEDICAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 3 | $39.7K | 第90章仪器零件 |
| Maxx Logistics FZCO | 阿联酋 | 2 | $1.0K | 香烟、代用烟草雪茄 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | 7 | $258.8K | 静止变流器、75kVA以下柴油发电机组 |
| Philips Medical Systems DMC GmbH | 德国 | 2 | $550 | 其他铝制品、X射线装置及零件 |
| Sonoscape Medical Corp. | 中国香港 | 1 | $40 | 第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $200 |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $200 |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-12 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $150 |
| 2026-04-12 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $450 |
| 2026-04-12 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $450 |
| 2026-04-12 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $150 |
| 2026-03-23 | 超声波扫描仪 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $53.9K |
| 2026-03-19 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $300 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他测量仪器 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $17.7K |
| 2026-03-03 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-03 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-24 | 75kVA以下柴油发电机组 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-24 | 贱金属配件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $71 |
| 2026-01-24 | 制冷压缩机 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-25 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $26.0K |
| 2025-12-25 | 手工工具套装 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-25 | 第90章仪器零件 | Neusoft Medical Systems USA Inc. | 中国 | $23.3K |
| 2024-07-11 | X射线管 | Philips Medical Systems DMC GmbH | 德国 | $250 |