Dai Phat Mfg Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SảN XUấT ĐạI PHáT
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$273.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107727020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH6EMEN |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT MANUFACTURING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 0827369996 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $273.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $273.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 静止变流器 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-23 | 固态存储设备 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-23 | 手动螺丝刀 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 存储单元 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-23 | 存储单元 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-23 | 存储单元 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |