TDC Vietnam Automation & Applications Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và ứNG DụNG TDC VIệT NAM
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$712.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109091904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS1JW25 |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Số 15A, Tổ dân phố 11, phố Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ ỨNG DỤNG TDC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDC VIETNAM AUTOMATION AND APPLICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15A, Tổ dân phố 11, phố Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84974747682 |
| 邮箱 | vanthe.dam318@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $712.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 122 | $706.7K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Hakken Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 甲醇、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 9mm以上MDF板 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-16 | 750W以下直流电机 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 37.5瓦以下电机 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-16 | 其他电气开关 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-16 | 机械密封件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $265 |
| 2026-03-13 | 机械密封件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $265 |
| 2026-03-13 | 9mm以上MDF板 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-13 | 其他电气开关 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-13 | 37.5瓦以下电机 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.0K |