An Nhat Plastics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH nhựa An Nhật
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$35.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104577306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H1QS6U |
| 成立日期 | 2010-04-07 |
| 联系地址 | Thôn Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA AN NHẬT |
| 企业英文名称 | AN NHAT PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán buôn hoá chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Dịch vụ liên quan đến in; In ấn; Vận tải hàng hoá bằng đường bộ; Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại; Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng môtơ hoặc khí nén; Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện; Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng; Sản xuất thiết bị truyền thông; Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy tính; Sản xuất linh kiện điện tử; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng; Sản xuất đồ điện dân dụng; Sản xuất sản phẩm từ plastic; Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất các loại dây bện và lưới; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn phụ liệu may mặc và dày dép; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn cao su; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn sơn, vec ni; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ôtô xe máy; Bán buôn ôtô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán lẻ ôtô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn phụ tùng và xe có động cơ; Thu gom rác thải không độc hại; Thoát nước và xử lý nước thải; Khai thác, xử lý và cung cấp nước; Sửa chữa thiết bị điện; Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học; Sửa chữa máy móc, thiết bị; Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn; Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà ăn và nhà vệ sinh; Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; Sản xuất đồ chơi, trò chơi; Rèn, dập, ếp và cán kim loại; luyện bột kim loại; Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa bằng kim loại; Sản xuất các cấu kiện kim loại; Sản xuất sắt, thép, gang; Sản xuất sản phảm từ plastic; Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa; Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, và chế phẩm vệ sinh; Sản xuất sơn, vecni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít; Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh; Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hoá chất Nhà nước cấm); Sản xuất sản phẩm từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện; Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +842436771519 |
| 邮箱 | angep75@yahoo.com.vn |
| 官网 | anplasco.com.vn |
| 传真 | 0436771509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $33.34M |
| 比利时 | 31 | $806.8K |
| 荷兰 | 22 | $592.0K |
| 印度尼西亚 | 11 | $319.3K |
| 瑞典 | 8 | $268.2K |
| 德国 | 4 | $63.4K |
| 日本 | 1 | $12.8K |
| 埃及 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANDLOWY LLC | 美国 | 2 | $33.34M | 竹编篮筐、玩具模型 |
| 2M2 Group AB | 瑞典 | 39 | $1.07M | 藤柳家具、其他钢铁制品 |
| ProdUX Concepts & Services AG | 荷兰 | 22 | $592.0K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Cumaru Group Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $239.5K | 其他塑料制品、其他木地板 |
| ProdUX Concepts & Services AG | 德国 | 4 | $63.4K | 其他塑料制品、薄硬木胶合板 |
| PT KAWAN LAMA INOVASI | 印度尼西亚 | 2 | $53.2K | 电热器具零件、电热水器 |
| PT Ace Hardware Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $26.6K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢圆管 |
| Agroflora d.o.o. | 2 | $24.9K | 其他塑料制品 | |
| Shiba Corp. Oration Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Agroflora d.o.o. | 埃及 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他木地板 | 2M2 GROUP AB | 瑞典 | $23.8K |
| 2026-04-14 | 其他木地板 | 2M2 GROUP AB | 瑞典 | $23.8K |
| 2026-04-01 | 其他木地板 | 2M2 GROUP AB | 瑞典 | $23.8K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | 2M2 GROUP AB | 瑞典 | $23.8K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | 2M2 GROUP AB | 瑞典 | $23.8K |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | 2M2 GROUP AB | 瑞典 | $23.8K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | 2M2 GROUP AB | 比利时 | $23.8K |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | 2M2 GROUP AB | 比利时 | $13.1K |
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | PRODUX CONCEPTS & SERVICES AG | 荷兰 | $28.1K |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | 2M2 GROUP AB | 比利时 | $23.8K |