An Nhat Plastics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH nhựa An Nhật

0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$35.44M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.71M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.75M · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.71M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.75M · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104577306
企查查编码QVN6H1QS6U
成立日期2010-04-07
联系地址Thôn Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA AN NHẬT
企业英文名称AN NHAT PLASTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán buôn hoá chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Dịch vụ liên quan đến in; In ấn; Vận tải hàng hoá bằng đường bộ; Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại; Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng môtơ hoặc khí nén; Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện; Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng; Sản xuất thiết bị truyền thông; Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy tính; Sản xuất linh kiện điện tử; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng; Sản xuất đồ điện dân dụng; Sản xuất sản phẩm từ plastic; Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất các loại dây bện và lưới; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn phụ liệu may mặc và dày dép; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn cao su; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn sơn, vec ni; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ôtô xe máy; Bán buôn ôtô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán lẻ ôtô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn phụ tùng và xe có động cơ; Thu gom rác thải không độc hại; Thoát nước và xử lý nước thải; Khai thác, xử lý và cung cấp nước; Sửa chữa thiết bị điện; Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học; Sửa chữa máy móc, thiết bị; Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn; Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà ăn và nhà vệ sinh; Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; Sản xuất đồ chơi, trò chơi; Rèn, dập, ếp và cán kim loại; luyện bột kim loại; Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa bằng kim loại; Sản xuất các cấu kiện kim loại; Sản xuất sắt, thép, gang; Sản xuất sản phảm từ plastic; Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa; Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, và chế phẩm vệ sinh; Sản xuất sơn, vecni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít; Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh; Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hoá chất Nhà nước cấm); Sản xuất sản phẩm từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện; Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+842436771519
邮箱angep75@yahoo.com.vn
官网anplasco.com.vn
传真0436771509
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
441879其他木地板
392310塑料包装箱
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$33.34M
比利时31$806.8K
荷兰22$592.0K
印度尼西亚11$319.3K
瑞典8$268.2K
德国4$63.4K
日本1$12.8K
埃及1$12.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANDLOWY LLC美国2$33.34M竹编篮筐、玩具模型
2M2 Group AB瑞典39$1.07M藤柳家具、其他钢铁制品
ProdUX Concepts & Services AG荷兰22$592.0K其他塑料制品、其他塑料建材
Cumaru Group Ltd.印度尼西亚8$239.5K其他塑料制品、其他木地板
ProdUX Concepts & Services AG德国4$63.4K其他塑料制品、薄硬木胶合板
PT KAWAN LAMA INOVASI印度尼西亚2$53.2K电热器具零件、电热水器
PT Ace Hardware Indonesia Tbk印度尼西亚1$26.6K非泡沫橡胶密封件、不锈钢圆管
Agroflora d.o.o.2$24.9K其他塑料制品
Shiba Corp. Oration Co., Ltd.日本1$12.8K木制座椅、其他木家具
Agroflora d.o.o.埃及1$12.3K其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他木地板2M2 GROUP AB瑞典$23.8K
2026-04-14其他木地板2M2 GROUP AB瑞典$23.8K
2026-04-01其他木地板2M2 GROUP AB瑞典$23.8K
2026-03-10其他塑料制品2M2 GROUP AB瑞典$23.8K
2026-02-09其他塑料制品2M2 GROUP AB瑞典$23.8K
2026-01-06其他塑料制品2M2 GROUP AB瑞典$23.8K
2025-12-24其他塑料制品2M2 GROUP AB比利时$23.8K
2025-12-03其他塑料制品2M2 GROUP AB比利时$13.1K
2025-11-28其他塑料制品PRODUX CONCEPTS & SERVICES AG荷兰$28.1K
2025-11-27其他塑料制品2M2 GROUP AB比利时$23.8K

相关企业 · 同类产品

An Nhat Plastics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →