Huvy Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 鱼杂及部位

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HUVY

0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$3.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $211.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $211.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315090215
企查查编码QVND042Y3W
成立日期2018-06-06
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HUVY
企业英文名称HUVY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84916087209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030572鱼杂及部位
030559其他干鱼
030699其他熏制甲壳类
030749干制墨鱼鱿鱼
080132去壳腰果
080450番石榴芒果山竹
030830海蜇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$3.24M
马来西亚10$296.0K
新加坡6$142.2K
泰国4$111.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oh Guan Lee Pte. Ltd.新加坡28$882.6K其他干鱼、鱼杂及部位
3cfdfdf20df30b9f9ad9eeea2f42c92121$663.8K
Yuan Sang Pte. Ltd.新加坡20$618.7K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Yi Qiang Import Export Trading Pte. Ltd.新加坡12$373.6K鱼杂及部位、去壳腰果
473444630278e71183065f0486ebeae49$280.1K
ALLIED SEA PRODUCTS SDN BHD马来西亚5$190.6K加工鲍鱼、制备面食
E.E.F. Season Change Co., Ltd.越南6$178.1K其他干鱼
Alwin Global Pte. Ltd.新加坡3$171.0K鱼杂及部位、未磨肉桂
Soon Thye Hang Marine Products S.B.越南2$74.4K鱼杂及部位
Yeo Lian Heng Group Pte. Ltd.新加坡3$44.6K鱼杂及部位、不可食水生动物产品

近期贸易明细

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他干鱼OH GUAN LEE PTE LTD新加坡$7.4K
2026-04-24其他干鱼OH GUAN LEE PTE LTD新加坡$5.5K
2026-04-24干制墨鱼鱿鱼OH GUAN LEE PTE LTD新加坡$3.6K
2026-04-24鱼杂及部位OH GUAN LEE PTE LTD新加坡$14.8K
2026-04-23鱼杂及部位HAI SENG HIN ENTERPRISE SDN BHD马来西亚$30.6K
2026-04-16其他干鱼E E F SEASON CHANGE CO LTD—$42.9K
2026-03-31鱼杂及部位YI QIANG IMPORT EXPORT TRADING PTE LTD—$6.0K
2026-03-31海蜇YI QIANG IMPORT EXPORT TRADING PTE LTD—$988
2026-03-31鱼杂及部位YI QIANG IMPORT EXPORT TRADING PTE LTD—$14.7K
2026-03-13其他干鱼YUAN SANG PTE LTD新加坡$11.5K

相关企业 · 同类产品

Huvy Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →