Huvy Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 鱼杂及部位
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HUVY
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$3.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315090215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND042Y3W |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HUVY |
| 企业英文名称 | HUVY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84916087209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 030830 | 海蜇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $3.24M |
| 马来西亚 | 10 | $296.0K |
| 新加坡 | 6 | $142.2K |
| 泰国 | 4 | $111.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oh Guan Lee Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $882.6K | 其他干鱼、鱼杂及部位 |
| 3cfdfdf20df30b9f9ad9eeea2f42c921 | 21 | $663.8K | ||
| Yuan Sang Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $618.7K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Yi Qiang Import Export Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $373.6K | 鱼杂及部位、去壳腰果 |
| 473444630278e71183065f0486ebeae4 | 9 | $280.1K | ||
| ALLIED SEA PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $190.6K | 加工鲍鱼、制备面食 |
| E.E.F. Season Change Co., Ltd. | 越南 | 6 | $178.1K | 其他干鱼 |
| Alwin Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $171.0K | 鱼杂及部位、未磨肉桂 |
| Soon Thye Hang Marine Products S.B. | 越南 | 2 | $74.4K | 鱼杂及部位 |
| Yeo Lian Heng Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $44.6K | 鱼杂及部位、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他干鱼 | OH GUAN LEE PTE LTD | 新加坡 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 其他干鱼 | OH GUAN LEE PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | OH GUAN LEE PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 鱼杂及部位 | OH GUAN LEE PTE LTD | 新加坡 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 鱼杂及部位 | HAI SENG HIN ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $30.6K |
| 2026-04-16 | 其他干鱼 | E E F SEASON CHANGE CO LTD | — | $42.9K |
| 2026-03-31 | 鱼杂及部位 | YI QIANG IMPORT EXPORT TRADING PTE LTD | — | $6.0K |
| 2026-03-31 | 海蜇 | YI QIANG IMPORT EXPORT TRADING PTE LTD | — | $988 |
| 2026-03-31 | 鱼杂及部位 | YI QIANG IMPORT EXPORT TRADING PTE LTD | — | $14.7K |
| 2026-03-13 | 其他干鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $11.5K |