AHP Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AHP
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$74.7K
出口金额
—
最近进口
2024-11-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110232980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNT91GR |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Chợ Nga, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AHP |
| 企业英文名称 | AHP TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chợ Nga, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84985656628 |
| 邮箱 | anhnd.dk2.utehy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $74.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikou Co., Ltd. | 日本 | 4 | $41.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shimane Jidoki Co., Ltd. | 越南 | 19 | $33.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Preceed Co., Ltd. | 日本 | 1 | $537 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | DAIKOU CO LTD | 日本 | $42 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | DAIKOU CO LTD | 日本 | $386 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | DAIKOU CO LTD | 日本 | $189 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | DAIKOU CO LTD | 日本 | $75 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | DAIKOU CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | DAIKOU CO LTD | 日本 | $75 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | DAIKOU CO LTD | 日本 | $84 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | DAIKOU CO LTD | 日本 | $189 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | DAIKOU CO LTD | 日本 | $144 |
| 2024-11-15 | 其他钢铁制品 | DAIKOU CO LTD | 日本 | $367 |