AMC Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Amc Việt Nam
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106390092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4MCRNB |
| 成立日期 | 2013-12-11 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 20 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AMC TECHNOLOGY JOINTS TOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 20 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842485865945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anson Nano-Biotechnology (Zhuhai) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $743.5K | 医用粘性敷料、外科缝合粘合材料 |
| Tongxiang Bao-Health Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 19 | $433.4K | 造口器具、其他塑料制品 |
| Wuhan Sitaili Medical Apparatus Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $183.0K | 造口器具、其他塑料制品 |
| Henso Medical (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $88.3K | 医用导管、其他塑料制品 |
| ZHENDE MEDICAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 6 | $62.9K | 医用敷料、男式外衣 |
| Ningbo Chinmed Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.8K | 医用粘性敷料、自粘塑料卷 |
| NEW BEGINNINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $17.7K | 其他功能机器、纺织物处理机 |
| Hubei Hendry Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 造口器具、其他塑料制品 |
| Jiangsu Bornsun Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 医用敷料 | ANSON NANO-BIOTECHNOLOGY (ZHUHAI) CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | ANSON NANO-BIOTECHNOLOGY (ZHUHAI) CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | ANSON NANO-BIOTECHNOLOGY (ZHUHAI) CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | ANSON NANO-BIOTECHNOLOGY (ZHUHAI) CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | ANSON NANO-BIOTECHNOLOGY (ZHUHAI) CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | ANSON NANO-BIOTECHNOLOGY (ZHUHAI) CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | ANSON NANO-BIOTECHNOLOGY (ZHUHAI) CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-24 | 医用粘性敷料 | ANSON NANO-BIOTECHNOLOGY (ZHUHAI) CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 外科缝合粘合材料 | ANSON NANO-BIOTECHNOLOGY (ZHUHAI) CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | ANSON NANO-BIOTECHNOLOGY (ZHUHAI) CO., LTD | 中国 | $4.4K |