Gas Technique & Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ NGHệ GAS Và MáY CôNG NGHIệP
57
进口笔数
36
出口笔数
$484.6K
进口金额
$584.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-01
最近出口
19
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301482759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4GUTWH |
| 成立日期 | 1998-12-09 |
| 联系地址 | 310 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ NGHỆ GAS VÀ MÁY CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | GAS TECHNIQUE & MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 310 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842839830508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 290230 | 甲苯 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 290230 | 甲苯 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 5 | $152.7K |
| 中国 | 29 | $135.9K |
| 美国 | 10 | $131.4K |
| 越南 | 9 | $52.1K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
| 土耳其 | 1 | $3.3K |
| 泰国 | 1 | $3.2K |
| 英国 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $256 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $250.2K |
| 越南 | 13 | $241.1K |
| 中国台湾 | 4 | $31.2K |
| 毛里求斯 | 2 | $20.4K |
| 马来西亚 | 5 | $19.2K |
| 比利时 | 1 | $10.0K |
| 新加坡 | 1 | $7.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $272.9K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| K&T Gas Technologies LLC | 中国 | 13 | $56.6K | 阀门龙头、铝制容器≤300升 |
| Ruey An Co., Ltd. | 越南 | 5 | $41.2K | 钢制气罐 |
| K & T Gas Technologies, LLC | 美国 | 8 | $20.4K | 铝制管件、减压阀 |
| Shanghai Yixuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| Shandong Baopu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢丝 |
| Hebei Rich Pipe Fitting Mill Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Sumisaujana TCM Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $11.1K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| K & T GAS TECHNOLOGIES LLC | 中国香港 | 4 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、塑料封口件 |
| K & T Gas Technologies | 中国 | 2 | $6.8K | 不锈钢管配件、电力控制板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruey An Co., Ltd. | 越南 | 11 | $235.7K | 其他有机硫化合物、钢制气罐 |
| Connell Bersaudara Chemindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $235.3K | 二氧化硅、干蛋黄 |
| Sumisaujana TCM Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $36.6K | 钢制气罐、其他有机硫化合物 |
| Intertek Testing Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.4K | 其他有机硫化合物、钢制气罐 |
| PT Caldik Distribution Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $13.4K | 干蛋黄、干制禽蛋 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.0K | 钢制气罐、10公斤以下便携电脑 |
| Intertek Testing Services (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.5K | 非轻质石油、其他航空器零件 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Rose Garden | 柬埔寨 | 1 | $3.9K | 液体流量计、气体烟雾分析仪 |
| Connell Bersaudara Chemtndo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $1.5K | 不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | HEBEI RICH PIPE FITTING MILL CO LTD | 中国 | $164 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 钢制气罐 | RUEY AN CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-12-01 | 其他有机硫化合物 | RUEY AN CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2025-11-21 | 非液体温度计 | PT CALDIC DISTRIBUTION INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 不锈钢管配件 | PT CALDIC DISTRIBUTION INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2025-11-21 | 不锈钢管配件 | PT CALDIC DISTRIBUTION INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-11-21 | 铝制管件 | PT Caldik Distribution Indonesia | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | PT CALDIC DISTRIBUTION INDONESIA | 印度尼西亚 | $250 |
| 2025-11-21 | 阀门龙头 | PT CALDIC DISTRIBUTION INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-06-26 | 其他往复泵 | PT CALDIC DISTRIBUTION INDONESIA | 印度尼西亚 | $900 |
| 2025-05-06 | 不锈钢管配件 | PT CONNELL BERSAUDARA CHEMINDO | 印度尼西亚 | $3.8K |