Dat Minh Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạT MINH Vũ
68
进口笔数
0
出口笔数
$183.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317424470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGRS7YU |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Số 98 Đường Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠT MINH VŨ |
| 企业英文名称 | DAT MINH VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98 Đường Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84798563858 |
| 邮箱 | ctydatminhvu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $177.1K |
| 美国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimizu Shokai Co., Ltd. | 日本 | 33 | $80.5K | 750W-75kW交流电机、非圆盘耙及中耕机 |
| Takahashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $26.6K | 非卧式数控车床、非数控钻床 |
| Goudou Kaisha Fuki | 日本 | 5 | $20.7K | 非卧式数控车床、钢铁脚手架支柱 |
| Heiwashokai | 日本 | 2 | $8.3K | 非卧式数控车床、非数控钻床 |
| Yoshiyama Shokai | 日本 | 4 | $6.5K | 其他气泵、非旋转气动手工具 |
| Yao Shokai | 日本 | 4 | $6.4K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Hone Way Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $4.3K | 其他风扇、750W-75kW交流电机 |
| Kabushiki Kaisha Kaiyo Shokai | 日本 | 2 | $3.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Takami Shoten | 日本 | 2 | $3.3K | 其他气泵、非圆盘耙及中耕机 |
| Beta Trading Corporation | 日本 | 2 | $3.2K | 发动机泵、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 木工机床 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $159 |
| 2023-12-28 | 中功率交流电机 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $218 |
| 2023-12-28 | 自行式压路机 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $20 |
| 2023-12-28 | 非旋转气动手工具 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2023-12-28 | 洗漂染机 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $113 |
| 2023-12-28 | 非卧式数控车床 | Takahashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2023-12-28 | 750W-75kW交流电机 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $397 |
| 2023-12-28 | 木材研磨机 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $99 |
| 2023-12-28 | 其他气泵 | TAKAHASHI SHOKAI TAKAHASHI TATSUYA | 日本 | $79 |
| 2023-12-28 | 其他气泵 | SHIMIZU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $119 |