Dat Minh Vu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạT MINH Vũ

68
进口笔数
0
出口笔数
$183.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.0K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 412021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $63.0K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317424470
企查查编码QVNEGRS7YU
成立日期2022-08-10
联系地址Số 98 Đường Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠT MINH VŨ
企业英文名称DAT MINH VU COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 98 Đường Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84798563858
邮箱ctydatminhvu@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
850152750W-75kW交流电机
846719非旋转气动手工具
843229非圆盘耙及中耕机
841381其他泵和提升机
842430喷砂机
85016175kVA以下交流发电机
851580其他焊接机
853710电力控制板
840890非车用柴油机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本67$177.1K
美国1$6.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shimizu Shokai Co., Ltd.日本33$80.5K750W-75kW交流电机、非圆盘耙及中耕机
Takahashi Shokai Co., Ltd.日本2$26.6K非卧式数控车床、非数控钻床
Goudou Kaisha Fuki日本5$20.7K非卧式数控车床、钢铁脚手架支柱
Heiwashokai日本2$8.3K非卧式数控车床、非数控钻床
Yoshiyama Shokai日本4$6.5K其他气泵、非旋转气动手工具
Yao Shokai日本4$6.4K750W-75kW交流电机、其他气泵
Hone Way Trade Co. Ltd.中国台湾4$4.3K其他风扇、750W-75kW交流电机
Kabushiki Kaisha Kaiyo Shokai日本2$3.8K其他气泵、泵及压缩机零件
Takami Shoten日本2$3.3K其他气泵、非圆盘耙及中耕机
Beta Trading Corporation日本2$3.2K发动机泵、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-28木工机床SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$159
2023-12-28中功率交流电机SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$218
2023-12-28自行式压路机SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$20
2023-12-28非旋转气动手工具SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$1.0K
2023-12-28洗漂染机SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$113
2023-12-28非卧式数控车床Takahashi Shokai Co., Ltd.日本$2.2K
2023-12-28750W-75kW交流电机SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$397
2023-12-28木材研磨机SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$99
2023-12-28其他气泵TAKAHASHI SHOKAI TAKAHASHI TATSUYA日本$79
2023-12-28其他气泵SHIMIZU SHOUKAI CO LTD日本$119

相关企业 · 同类产品

Dat Minh Vu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →