Huyen Yumi One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Huyền Yumi
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$54.2K
出口金额
—
最近进口
2024-07-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001179032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3HJ9YX |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | Ấp Trùm Thuật A, Xã Khánh Hải, Huyện Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUYỀN YUMI |
| 企业英文名称 | HUYEN YUMI ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, đường Nguyễn Đình Thi, Khóm 8, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84907384277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $54.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Y K Service (2017) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $54.2K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 其他冷冻鱼 | U.Y.K SERVICE (2017) CO.,LTD | 泰国 | $27.5K |
| 2024-01-09 | 其他冷冻鱼 | U.Y.K SERVICE (2017) CO.,LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-01-09 | 其他冷冻鱼 | U.Y.K SERVICE (2017) CO.,LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2024-01-09 | 其他冷冻鱼 | U.Y.K SERVICE (2017) CO.,LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2024-01-09 | 其他冷冻鱼 | U.Y.K SERVICE (2017) CO.,LTD | 泰国 | $14.3K |