Huong Minh Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử VIễN TíN
4
进口笔数
0
出口笔数
$15.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316881033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VTJ1QH |
| 成立日期 | 2021-05-29 |
| 联系地址 | 26/1A/7 Đường 34, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VIỄN TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/1A/7 Đường 34, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84909179689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851714 | 非智能手机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou SFE Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 通信设备、非智能手机 |
| GPCOMM Technology Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 头戴耳机及耳塞、镍氢电池 |
| FUJIAN KIRISUN COMMUNICATIONS CO., LTD | 中国 | 1 | $452 | 非智能手机、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 通信设备 | FUJIAN KIRISUN COMMUNICATIONS CO., LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-20 | 非智能手机 | FUJIAN KIRISUN COMMUNICATIONS CO., LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | FUJIAN KIRISUN COMMUNICATIONS CO., LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | FUJIAN KIRISUN COMMUNICATIONS CO., LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | FUJIAN KIRISUN COMMUNICATIONS CO., LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-20 | 非智能手机 | FUJIAN KIRISUN COMMUNICATIONS CO., LTD | 中国 | $46 |
| 2026-03-20 | 非智能手机 | QUANZHOU SFE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-20 | 非智能手机 | QUANZHOU SFE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-07 | 非智能手机 | QUANZHOU SFE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $66 |
| 2026-01-07 | 非智能手机 | QUANZHOU SFE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $67 |