Delta Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vi Na Mit
11
进口笔数
119
出口笔数
$126.7K
进口金额
$4.09M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700247713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQFFKS0 |
| 成立日期 | 2007-10-09 |
| 联系地址 | Số 81/3, Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VI NA MIT |
| 企业英文名称 | DELTA FOOD CO. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81/3, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84903931961 |
| 邮箱 | contact@vinamit.com.vn |
| 传真 | +842743560602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 110412 | 燕麦片 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081340 | 其他干果 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $53.3K |
| 美国 | 2 | $36.2K |
| 越南 | 1 | $24.0K |
| 中国台湾 | 1 | $12.8K |
| 日本 | 1 | $190 |
| 新加坡 | 1 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $768.6K |
| 中国 | 15 | $724.0K |
| 加拿大 | 17 | $558.8K |
| 日本 | 19 | $487.3K |
| 韩国 | 15 | $376.5K |
| 越南 | 6 | $332.1K |
| 德国 | 12 | $316.0K |
| 法国 | 5 | $204.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $81.3K |
| 马来西亚 | 3 | $72.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Outstanding Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.3K | 塑料容器、贱金属盖 |
| Grain Millers Specialty Products | 美国 | 1 | $24.7K | 非种用大豆 |
| Bosung Trade | 越南 | 1 | $24.0K | 其他加工水果、其他加工水果 |
| Vi Na Mit Joint Stock Company | 越南 | 1 | $13.2K | 工业热交换器、温控处理设备 |
| Grain Millers, Inc. | 美国 | 1 | $11.5K | 其他谷物残渣、膨化谷物食品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T&T Supermarket Inc. | 加拿大 | 17 | $558.8K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| 7f23598efec78de93afec18502b51dfc | 7 | $391.9K | ||
| Walong Marketing Inc. | 美国 | 12 | $342.6K | 其他食品制剂、保藏虾制品 |
| Kreyenhop & Kluge GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $316.0K | 碾磨大米、混合调味料 |
| Anhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $313.1K | 芝麻籽、无糖可可粉 |
| Bosung Trade | 韩国 | 12 | $300.7K | 其他加工水果、其他加工水果 |
| Hamada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 11 | $282.9K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Tang Frères S.A. | 法国 | 5 | $204.1K | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Shanghai T&G International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.2K | 烤面包制品、其他加工水果 |
| OF C Co., Ltd. | 日本 | 4 | $101.6K | 其他非酒精饮料、竹笋制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 衬背铝箔 | FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-12-09 | 贱金属盖 | FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-09 | 贱金属盖 | FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $563 |
| 2025-12-09 | 衬背铝箔 | FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $202 |
| 2025-10-13 | 非种用大豆 | GRAIN MILLERS SPECIALTY PRODUCTS | 美国 | $24.7K |
| 2025-04-25 | 塑料封口件 | FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $153 |
| 2025-04-25 | 贱金属盖 | FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-04-25 | 塑料容器 | FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $488 |
| 2025-04-25 | 贱金属盖 | FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-25 | 塑料容器 | FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | T & T SUPERMARKET INC | 加拿大 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | VINAMIT USA LLC | — | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | VINAMIT USA LLC | — | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | VINAMIT USA LLC | — | $390 |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | T & T SUPERMARKET INC | 加拿大 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | VINAMIT USA LLC | — | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | T & T SUPERMARKET INC | 加拿大 | $695 |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | VINAMIT USA LLC | — | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | VINAMIT USA LLC | — | $7.7K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | T & T SUPERMARKET INC | 加拿大 | $20.5K |