Delta Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vi Na Mit

11
进口笔数
119
出口笔数
$126.7K
进口金额
$4.09M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 4 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $110.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 5 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $134.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 4 笔2024-08进口 $22.6K · 2 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 3 笔2024-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 3 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $73.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 3 笔2025-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $79.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 3 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $90.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 4 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $110.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 5 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $134.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 4 笔2024-08进口 $22.6K · 2 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 3 笔2024-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 3 笔2025-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $73.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 3 笔2025-10进口 $24.7K · 1 笔出口 $79.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 3 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $90.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700247713
企查查编码QVNPQFFKS0
成立日期2007-10-09
联系地址Số 81/3, Khu phố 1, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VI NA MIT
企业英文名称DELTA FOOD CO.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 81/3, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84903931961
邮箱contact@vinamit.com.vn
传真+842743560602
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
830990贱金属盖
392330塑料容器
392350塑料封口件
110412燕麦片
120190非种用大豆
200897其他加工水果
200899其他加工水果
841950工业热交换器
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200897其他加工水果
200599其他蔬菜制品
170490糖果
200820加工菠萝
080390其他香蕉
081340其他干果
481910瓦楞纸箱
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$53.3K
美国2$36.2K
越南1$24.0K
中国台湾1$12.8K
日本1$190
新加坡1$182

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$768.6K
中国15$724.0K
加拿大17$558.8K
日本19$487.3K
韩国15$376.5K
越南6$332.1K
德国12$316.0K
法国5$204.1K
印度尼西亚2$81.3K
马来西亚3$72.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Outstanding Packing Products Co., Ltd.中国7$53.3K塑料容器、贱金属盖
Grain Millers Specialty Products美国1$24.7K非种用大豆
Bosung Trade越南1$24.0K其他加工水果、其他加工水果
Vi Na Mit Joint Stock Company越南1$13.2K工业热交换器、温控处理设备
Grain Millers, Inc.美国1$11.5K其他谷物残渣、膨化谷物食品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T&T Supermarket Inc.加拿大17$558.8K其他食品制剂、包馅面食
7f23598efec78de93afec18502b51dfc7$391.9K
Walong Marketing Inc.美国12$342.6K其他食品制剂、保藏虾制品
Kreyenhop & Kluge GmbH & Co. KG德国12$316.0K碾磨大米、混合调味料
Anhui Import & Export Co., Ltd.中国6$313.1K芝麻籽、无糖可可粉
Bosung Trade韩国12$300.7K其他加工水果、其他加工水果
Hamada Shoji Co., Ltd.日本11$282.9K其他非酒精饮料、制备面食
Tang Frères S.A.法国5$204.1K包馅面食、其他食品制剂
Shanghai T&G International Trade Co., Ltd.中国5$144.2K烤面包制品、其他加工水果
OF C Co., Ltd.日本4$101.6K其他非酒精饮料、竹笋制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09衬背铝箔FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$173
2025-12-09贱金属盖FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2025-12-09贱金属盖FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$563
2025-12-09衬背铝箔FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$202
2025-10-13非种用大豆GRAIN MILLERS SPECIALTY PRODUCTS美国$24.7K
2025-04-25塑料封口件FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$153
2025-04-25贱金属盖FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$171
2025-04-25塑料容器FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$488
2025-04-25贱金属盖FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2025-04-25塑料容器FOSHAN OUTSTANDING PACKING PRODUCTS CO LTD中国$3.9K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他加工水果T & T SUPERMARKET INC加拿大$4.0K
2026-04-28其他加工水果VINAMIT USA LLC$8.3K
2026-04-28其他加工水果VINAMIT USA LLC$2.2K
2026-04-28其他加工水果VINAMIT USA LLC$390
2026-04-28其他加工水果T & T SUPERMARKET INC加拿大$3.1K
2026-04-28其他加工水果VINAMIT USA LLC$10.0K
2026-04-28其他加工水果T & T SUPERMARKET INC加拿大$695
2026-04-28其他加工水果VINAMIT USA LLC$5.0K
2026-04-28其他加工水果VINAMIT USA LLC$7.7K
2026-04-28其他加工水果T & T SUPERMARKET INC加拿大$20.5K

相关企业 · 同类产品

Delta Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →