Kona Investment & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VIKOSAN
70
进口笔数
0
出口笔数
$7.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700864206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6H18DE |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Lô CN05, khu công nghiệp Thái Hà, Xã Trần Hưng Đạo, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIKOSAN |
| 企业英文名称 | VIKOSAN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN05, khu công nghiệp Thái Hà, Xã Trần Thương, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0946663366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $6.26M |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $778.4K |
| 美国 | 3 | $337.8K |
| 日本 | 3 | $119.8K |
| 韩国 | 3 | $80.4K |
| 泰国 | 1 | $27.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.81M | 聚酯短纤 |
| Yongkang Higel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.05M | 机器零件(非成圈)、织机零件附件 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 22 | $855.7K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $778.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ALLIAN FIBER (YICHENG) CO.,LTD | 中国 | 2 | $523.0K | 聚酯短纤 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $520.0K | 彩色合成针织布、印花合成经编织物 |
| Lucky Chemical Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 9 | $260.4K | 其他聚醚、单乙醇胺盐 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 2 | $240.3K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Chiyowa Tsusho Corp., Ltd. | 中国 | 3 | $177.8K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $172.8K | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他异氰酸酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-04-17 | 其他异氰酸酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-04-14 | 其他氨基醇 | ZEBANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-14 | 其他氨基醇 | ZEBANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-13 | 聚酯短纤 | ALLIAN FIBER (YICHENG) CO.,LTD | 中国 | $263.4K |
| 2026-02-25 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $126.9K |
| 2026-01-30 | 聚酯短纤 | ALLIAN FIBER (YICHENG) CO.,LTD | 中国 | $259.6K |
| 2026-01-30 | 其他异氰酸酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-01-10 | 其他异氰酸酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-12-22 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 中国 | $49.8K |