Kona Investment & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VIKOSAN

70
进口笔数
0
出口笔数
$7.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $761.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $161.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $316.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $397.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $548.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $669.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $761.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $551.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $254.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $332.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $263.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $161.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $316.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $397.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $548.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $669.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $761.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $551.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $132.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $254.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $332.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $263.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700864206
企查查编码QVNA6H18DE
成立日期2022-07-25
联系地址Lô CN05, khu công nghiệp Thái Hà, Xã Trần Hưng Đạo, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIKOSAN
企业英文名称VIKOSAN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN05, khu công nghiệp Thái Hà, Xã Trần Thương, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话0946663366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
390110低密度聚乙烯
550320聚酯短纤
292219其他氨基醇
340391纺织润滑剂
390140轻质乙烯共聚物
844519其他纺织预处理机
845221工业自动缝纫机
847780其他橡塑机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$6.26M
沙特阿拉伯9$778.4K
美国3$337.8K
日本3$119.8K
韩国3$80.4K
泰国1$27.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd.中国9$2.81M聚酯短纤
Yongkang Higel Import & Export Co., Ltd.中国1$1.05M机器零件(非成圈)、织机零件附件
Chiyowa Tsusho Corporation Ltd.中国22$855.7K其他聚醚、其他异氰酸酯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡9$778.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
ALLIAN FIBER (YICHENG) CO.,LTD中国2$523.0K聚酯短纤
Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd.中国1$520.0K彩色合成针织布、印花合成经编织物
Lucky Chemical Industrial (Hong Kong) Ltd.中国9$260.4K其他聚醚、单乙醇胺盐
Vinmar International LLC美国2$240.3K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Chiyowa Tsusho Corp., Ltd.中国3$177.8K其他聚醚、其他异氰酸酯
Chori Co., Ltd.孟加拉国5$172.8K聚酯长丝织物、塑料纽扣

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他异氰酸酯CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD中国$52.6K
2026-04-17其他异氰酸酯CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD中国$52.6K
2026-04-14其他氨基醇ZEBANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5
2026-04-14其他氨基醇ZEBANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5
2026-03-13聚酯短纤ALLIAN FIBER (YICHENG) CO.,LTD中国$263.4K
2026-02-25低密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$126.9K
2026-01-30聚酯短纤ALLIAN FIBER (YICHENG) CO.,LTD中国$259.6K
2026-01-30其他异氰酸酯CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD中国$36.2K
2026-01-10其他异氰酸酯CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD中国$36.4K
2025-12-22其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD中国$49.8K

相关企业 · 同类产品

Kona Investment & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →