Green Agriculture Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU NôNG NGHIệP XANH
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$309.2K
出口金额
—
最近进口
2024-04-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314728840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHQ6A7C |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | Phòng 5, Tầng 8, Khối A-Số 5B Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP XANH |
| 企业英文名称 | GREEN AGRICULTURE IMPORT EXPORT & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +8466574777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 43 | $233.4K |
| 德国 | 23 | $51.0K |
| 西班牙 | 3 | $18.6K |
| 越南 | 2 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNDE Drevin Exotics | 法国 | 43 | $233.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Asia Delta Asia Supermarkt | 德国 | 16 | $33.0K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Cultivars A U | 西班牙 | 3 | $18.6K | 菠萝、其他鲜果 |
| Asia Delta Asia Supermarkt | 德国 | 7 | $18.1K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| SNDE Drevin Exotics | 越南 | 2 | $6.2K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 其他鲜果 | SNDE DREVIN EXOTICS | 法国 | $752 |
| 2024-04-16 | 其他鲜果 | SNDE DREVIN EXOTICS | 法国 | $3.0K |
| 2024-04-06 | 其他鲜果 | SNDE DREVIN EXOTICS | 法国 | $547 |
| 2024-04-06 | 其他鲜果 | SNDE DREVIN EXOTICS | 法国 | $3.2K |
| 2024-03-26 | 其他鲜果 | SNDE DREVIN EXOTICS | 法国 | $2.3K |
| 2024-03-26 | 其他鲜果 | SNDE DREVIN EXOTICS | 法国 | $2.1K |
| 2024-03-14 | 其他鲜果 | SNDE DREVIN EXOTICS | 法国 | $4.6K |
| 2024-03-08 | 其他鲜果 | SNDE DREVIN EXOTICS | 法国 | $3.8K |
| 2024-02-23 | 其他鲜果 | SNDE DREVIN EXOTICS | 法国 | $3.8K |
| 2024-02-06 | 其他鲜果 | SNDE DREVIN EXOTICS | 法国 | $3.7K |