Thanh Trung Mechanics & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Thương Mại Thành Trung
8
进口笔数
0
出口笔数
$43.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105638135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79G0VVP |
| 成立日期 | 2011-11-16 |
| 联系地址 | Số 15B, khu tập thể Công ty Công trình giao thông 228, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH TRUNG |
| 企业英文名称 | THANH TRUNG MECHANICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15B, khu tập thể Công ty Công trình giao thông 228, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846211 | 闭式模锻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $16.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Hanxuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Hebei Zhenqun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 涂层钢丝制品、镀锌钢丝网 |
| Hebei Ruihao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 镀锌钢丝、涂层钢丝制品 |
| Shenzhen Sujida Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 聚酯短纤织物、染色化棉混纺布 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Anping Yaqi Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 钢制围栏丝、镀锌钢丝网 |
| Beijing Hongshengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 测量设备零件、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 镀锌钢丝 | HEBEI ZHENQUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-01-09 | 网眼金属板 | HEBEI RUIHAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-01-09 | 镀锌钢丝 | HEBEI RUIHAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-01-06 | 网眼金属板 | ANPING YAQI WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-04 | 镀锌钢丝 | SHENZHEN SUJIADA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-02-20 | 涂层钢丝制品 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-22 | 其他机器刀具 | BEIJING HONGSHENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-01-19 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU HANXUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-01-19 | 涂层钢丝制品 | GUANGZHOU HANXUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2023-01-19 | 涂层钢丝制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $860 |